sympatholytique

Học thuật
Thân thiện
sympatholytique

Un médecin explique l'effet d'un médicament sympatholytique à un patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Thuốc ức chế giao cảm: Mô tả một chất hoặc thuốc tác dụng ngăn chặn hoặc làm giảm hoạt động của hệ thần kinh giao cảm.
    • tác dụng đối kháng với hệ giao cảm: Chỉ đặc tính của một chất chống lại các hiệu ứng do hệ thần kinh giao cảm gây ra.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Thuốc ức chế giao cảm: Một loại thuốc hoặc chất tác dụng ức chế, làm tê liệt hoặc chặn các xung động thần kinh giao cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'effet sympatholytique de ce médicament abaisse la pression artérielle. (Hiệu ứng ức chế giao cảm của loại thuốc này làm giảm huyết áp.)
    • Une substance sympatholytique peut être utilisée pour traiter certains troubles cardiaques. (Một chất tác dụng đối kháng giao cảm có thể được sử dụng để điều trị một số rối loạn tim mạch.)
  • Danh từ:

    • Ce sympatholytique est prescrit pour ses propriétés vasodilatatrices. (Loại thuốc ức chế giao cảm này được kê đơn đặc tính giãn mạch của .)
    • Les sympatholytiques agissent en bloquant les récepteurs adrénergiques. (Các thuốc ức chế giao cảm hoạt động bằng cách chặn các thụ thể adrenergic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dượchọc, thuật ngữ sympatholytique thường được sử dụng đồng nghĩa với để chỉ các thuốc chẹn hệ giao cảm.
  • Sympatholytique có thể phân loại chi tiết hơn dựa trên cơ chế tác dụng, ví dụ: (ức chế giao cảm tác động trung ương) hoặc (ức chế giao cảm hạch).
Biến thể từ gần giống
  • Sympathicolytique (adj/n): Từ đồng nghĩa chính xác với sympatholytique, cùng chỉ thuốc ức chế giao cảm.
  • Adrénolytique (adj/n): Thuốc chẹn adrenergic, một nhóm lớn thuốc tác dụng sympatholytique.
  • Sympatholytiquement (adv): Một cách tính chất ức chế giao cảm.
  • Antisympathique (adj): tác dụng đối kháng với hệ giao cảm (nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Sympathicolytique: Thuốc ức chế giao cảm.
  • Adrénolytique: Thuốc chẹn adrenergic.
  • Bloqueur adrénergique: Chất chẹn thụ thể adrenergic.
  • Antisympathique: Chất đối kháng giao cảm.
Từ trái nghĩa
  • Sympathicomimétique: Thuốc kích thích giao cảm ( tác dụng giống giao cảm).
  • Adrénergique: Thuốc kích thích adrenergic.
  • Sympathique (trong ngữ cảnh dược lý): tác dụng như hệ giao cảm.
sympatholytique

Un médecin explique l'effet d'un médicament sympatholytique à un patient.

tính từ, danh từ
  1. như sympathicolytique