sympatry
Định nghĩa
Danh từ: - Sự phân bố đồng vùng: "Sympatry" chỉ hiện tượng các sinh vật cùng tồn tại trong các khu vực địa lý chồng lấn nhau, nhưng không giao phối với nhau. Đây là một khái niệm trong sinh học tiến hóa và sinh thái học, mô tả tình trạng hai hoặc nhiều loài sống chung một khu vực mà vẫn duy trì sự cách ly sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phân bố đồng vùng phổ biến ở các loài có quan hệ họ hàng gần, cùng sống trong một môi trường sống nhưng tránh giao phối với nhau.)
- (Nghiên cứu về sự phân bố đồng vùng giúp các nhà khoa học hiểu cách các loài duy trì ranh giới di truyền của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sympatry occurs when...": sự phân bố đồng vùng xảy ra khi...
- Sympatry occurs when two species share the same geographic range without interbreeding. (Sự phân bố đồng vùng xảy ra khi hai loài chia sẻ cùng một phạm vi địa lý mà không giao phối.)
"In sympatry, ...": trong điều kiện phân bố đồng vùng, ...
- In sympatry, species often develop distinct mating calls to avoid hybridization. (Trong điều kiện phân bố đồng vùng, các loài thường phát triển các tiếng kêu giao phối riêng biệt để tránh lai tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sympatric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự phân bố đồng vùng.
- Sympatric speciation occurs when new species evolve from a single ancestral species while inhabiting the same geographic region. (Sự hình thành loài đồng vùng xảy ra khi các loài mới tiến hóa từ một loài tổ tiên duy nhất trong khi cùng sống trong cùng một khu vực địa lý.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng vùng: một thuật ngữ tương tự, mô tả sự chồng lấn địa lý giữa các loài.
- Cùng khu vực: chỉ sự hiện diện của các sinh vật trong cùng một không gian địa lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Occur in sympatry: xuất hiện trong trạng thái phân bố đồng vùng.
- These two bird species occur in sympatry across Central America. (Hai loài chim này xuất hiện trong trạng thái phân bố đồng vùng trên khắp Trung Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sympatry" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.