sumptuary

/'sʌmptjuəri/
Học thuật
Thân thiện
sumptuary

Sumptuary laws once restricted the fabrics people could wear.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Điều chỉnh, hạn chế chi tiêu hoặc hành vi tiêu dùng: "Sumptuary" mô tả các quy định, luật lệ hoặc nguyên tắc được thiết kế để kiểm soát, hạn chế việc chi tiêu, đặc biệt cho các hàng hóa xa xỉ hoặc các hành vi tiêu dùng được coi lãng phí hoặc không phù hợp với địa vị xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government enacted sumptuary laws to prevent excessive spending on luxury goods. (Chính phủ ban hành các luật hạn chế chi tiêu để ngăn chặn việc chi tiêu quá mức cho hàng hóa xa xỉ.)
    • In ancient Rome, sumptuary regulations dictated what colors and fabrics different social classes could wear. (Ở La cổ đại, các quy định điều chỉnh chi tiêu quy định màu sắc chất liệu vải các tầng lớp xã hội khác nhau được phép mặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sumptuary legislation": luật pháp về hạn chế chi tiêu.

    • Historically, sumptuary legislation was often used to maintain visible social hierarchies. (Về mặt lịch sử, luật pháp về hạn chế chi tiêu thường được sử dụng để duy trì các tầng lớp xã hội có thể nhìn thấy được.)
  • "Sumptuary code": bộ quy tắc hạn chế chi tiêu.

    • The medieval sumptuary code prohibited merchants from wearing silks reserved for the nobility. (Bộ quy tắc hạn chế chi tiêu thời trung cổ cấm các thương nhân mặc lụa dành riêng cho giới quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sumptuosity (danh từ): Sự xa hoa, lộng lẫy.
  • Sumptuous (tính từ): Xa hoa, sang trọng, lộng lẫy (lưu ý: đây một từ khác, chỉ trạng thái xa hoa, không phải từ điều chỉnh việc chi tiêu như "sumptuary").
Từ đồng nghĩa
  • Regulatory (điều chỉnh, quy định).
  • Restrictive (hạn chế).
  • Proscriptive (cấm đoán, ngăn cấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "sumptuary" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sumptuary".)

sumptuary

Sumptuary laws once restricted the fabrics people could wear.

tính từ
  1. điều chỉnh việc chi tiêu, chỉ đạo việc chi tiêu, hạn chế việc chi tiêu

Từ tương tự