symphonique

Học thuật
Thân thiện
symphonique

L'orchestre symphonique joue une musique puissante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về giao hưởng: Dùng để mô tả những liên quan đến thể loại nhạc giao hưởng, đặc biệtâm nhạc được sáng tác cho biểu diễn bởi một dàn nhạc giao hưởng quy mô lớn.
    • tính chất của nhạc giao hưởng: Chỉ đặc điểm, phong cách hoặc quy mô tương tự như một bản giao hưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'orchestre symphonique de Paris est très renommé. (Dàn nhạc giao hưởng Paris rất nổi tiếng.)
    • Il a composé une œuvre symphonique majeure. (Ông ấy đã sáng tác một tác phẩm giao hưởng quan trọng.)
    • Ce poème a une structure presque symphonique. (Bài thơ này có một cấu trúc gần như mang tính giao hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forme symphonique": hình thức/hình thể giao hưởng, chỉ cấu trúc âm nhạc đặc trưng của một bản giao hưởng.

    • La symphonie classique suit généralement une forme symphonique en quatre mouvements. (Bản giao hưởng cổ điển thường tuân theo hình thức giao hưởng gồm bốn chương.)
  • "Poème symphonique": thơ giao hưởng, một thể loại âm nhạc cho dàn nhạc, mang tính chất kể chuyện hoặc miêu tả.

    • "Les Préludes" de Liszt est un célèbre poème symphonique. ("Những Khúc dạo đầu" của Liszt là một bản thơ giao hưởng nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Symphonie (danh từ giống cái): bản giao hưởng.

    • La Neuvième Symphonie de Beethoven. (Bản Giao hưởng số 9 của Beethoven.)
  • Symphoniste (danh từ): nhà soạn nhạc giao hưởng, người chuyên viết nhạc giao hưởng.

    • Ce compositeur est un symphoniste reconnu. (Nhà soạn nhạc nàymột bậc thầy về giao hưởng được công nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Orchestral (thuộc về dàn nhạc): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng "orchestral" rộng hơn, chỉ mọi thứ liên quan đến dàn nhạc, không nhất thiết phảithể loại giao hưởng.
  • Pour orchestre (dành cho dàn nhạc): Cụm từ mô tả tính chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "symphonique" một cách cố định.)

symphonique

L'orchestre symphonique joue une musique puissante.

tính từ
  1. giao hưởng
    • Musique symphonique
      nhạc giao hưởng

Từ có nhắc đến "symphonique"