symphoniste

Học thuật
Thân thiện
symphoniste

Le symphoniste dirige l'orchestre avec passion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người soạn nhạc giao hưởng: Chỉ một nhà soạn nhạc chuyên sáng tác các tác phẩm giao hưởng.
    • Người tấu nhạc giao hưởng: Chỉ một nhạc công chuyên biểu diễn trong dàn nhạc giao hưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Beethoven est un symphoniste célèbre. (Beethoven là một nhà soạn nhạc giao hưởng nổi tiếng.)
    • Elle est symphoniste dans un orchestre national. ( ấynghệ sĩ dàn nhạc giao hưởng trong một dàn nhạc quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển hoặc hàn lâm để phân biệt với các nhà soạn nhạc hoặc nhạc côngthể loại khác (như nhạc kịch, nhạc thính phòng, nhạc jazz).
Biến thể từ gần giống
  • Symphonie (n.f): Bản giao hưởng, tác phẩm âm nhạc cho dàn nhạc giao hưởng.
  • Symphonique (adj): Thuộc về giao hưởng, tính chất giao hưởng (ví dụ: - dàn nhạc giao hưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Compositeur de symphonies: Nhà soạn nhạc giao hưởng (nghĩa "người soạn nhạc").
  • Musicien d'orchestre symphonique: Nhạc công dàn nhạc giao hưởng (nghĩa "người tấu nhạc").
symphoniste

Le symphoniste dirige l'orchestre avec passion.

danh từ
  1. người soạn nhạc giao hưởng
  2. người tấu nhạc giao hưởng