symphyla

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: symphylans hoặc symphylas): - Lớp động vật chân khớp nhỏ: "symphyla" một lớp nhỏ trong ngành chân khớp (Arthropoda), bao gồm các loài động vật rất nhỏ, thường sống trong đất hoặc môi trường ẩm ướt. Chúng không ý nghĩa lớn trong hệ sinh thái, ngoại trừ loài rết vườn (garden centipede) thuộc lớp này đôi khi được chú ý. - Đặc điểm: Cơ thể dài, phân đốt, nhiều chân (thường từ 10 đến 12 đôi), không mắt, thường màu trắng hoặc vàng nhạt. Chúng ăn mùn hữu cơ nấm.

dụ sử dụng
  • (Lớp Symphyla thường được tìm thấy trong đất, ăn các chất hữu cơ đang phân hủy.)
  • (Rết vườn thuộc lớp Symphyla, nhưng chúng không phải rết thật sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "symphyla" được dùng như một tên khoa học chỉ một lớp (class) trong ngành chân khớp. Khi viết hoa, tên chính thức của lớp này.

    • The class Symphyla is considered a minor group within the subphylum Myriapoda. (Lớp Symphyla được coi một nhóm nhỏ trong phân ngành Nhiều chân (Myriapoda).)
  • Trong sinh thái học: "symphyla" có thể được nhắc đến khi nói về các sinh vật đất nhỏ góp phần vào quá trình phân hủy chất hữu cơ.

    • Symphylans play a role in soil aeration and nutrient cycling. (Các loài thuộc lớp Symphyla đóng vai trò trong việc làm thoáng khí đất chu trình dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Symphylan (danh từ/ tính từ): chỉ một cá thể hoặc liên quan đến lớp Symphyla.

    • A symphylan is a small, pale arthropod. (Một con symphyla một động vật chân khớp nhỏ, màu nhạt.)
  • Symphylid (danh từ): tên gọi khác cho một loài thuộc lớp Symphyla (ít dùng hơn).

    • Symphylids are often mistaken for millipedes due to their many legs. (Các loài symphylid thường bị nhầm với cuốn chiếu nhiều chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Pseudocentipede (danh từ): rết giả, một tên gọi không chính thức cho các loài trong lớp Symphyla chúng hình dạng giống rết nhưng không cùng lớp.
    • Pseudocentipedes are harmless to humans and plants. (Rết giả vô hại với con người cây cối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "symphyla" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "symphyla" do tính chuyên môn cao của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "symphyla"

symphyla
A gardener examines a symphyla in the soil.