semivowel

/'semi'vauəl/
Học thuật
Thân thiện
semivowel

A student learns to pronounce a semivowel in phonetics class.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Bán nguyên âm: Một âm thanh trong ngôn ngữ đặc tính của nguyên âm nhưng lại hoạt động với chức năng của một phụ âm trong âm tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sounds /w/ and /j/ are considered semivowels in English. (Các âm /w/ /j/ được coi bán nguyên âm trong tiếng Anh.)
    • In the word "yes", the first sound is a semivowel. (Trong từ "yes", âm đầu tiên một bán nguyên âm.)
    • Linguists study how semivowels function in different languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách bán nguyên âm hoạt động trong các ngôn ngữ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với nguyên âm: Một bán nguyên âm thường tạo thành phần bắt đầu (onset) hoặc kết thúc (coda) của âm tiết, thay vì hạt nhân âm tiết như một nguyên âm thực sự.
    • In "we", the /w/ is a semivowel forming the onset of the syllable. (Trong từ "we", âm /w/ một bán nguyên âm tạo thành phần bắt đầu của âm tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Glide (n): Cách gọi khác cho "semivowel", chỉ âm thanh tính chất "trượt" từ vị trí cấu âm này sang vị trí khác.

    • The terms "glide" and "semivowel" are often used interchangeably. (Các thuật ngữ "glide" "semivowel" thường được dùng thay thế cho nhau.)
  • Approximant (n): Một loại phụ âm rộng hơn, bao gồm cả các bán nguyên âm, nơi các cơ quan cấu âm tiếp cận nhau nhưng không tạo thành sự cản trở hẹp để gây ra tiếng xát.

    • Semivowels are a subset of approximants. (Bán nguyên âm một tập hợp con của các approximant.)
Từ đồng nghĩa
  • Glide: Âm lướt.
  • Semiconsonant: Bán phụ âm (một thuật ngữ ít phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
semivowel

A student learns to pronounce a semivowel in phonetics class.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) bán nguyên âm

Từ đồng nghĩa