symposial

/sim'pouzjəl/
Học thuật
Thân thiện
symposial

A group of researchers attends a symposial session at an academic conference.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) hội nghị thảo luận khoa học: Từ này mô tả những liên quan đến hoặc tính chất của một hội nghị thảo luận khoa học, nơi các chuyên gia cùng nhau trao đổi ý kiến trình bày nghiên cứu về một chủ đề cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The event had a very symposial atmosphere, with experts debating new theories. (Sự kiện một bầu không khí rất mang tính hội thảo, với các chuyên gia tranh luận về những lý thuyết mới.)
    • He presented his findings in a symposial setting. (Anh ấy đã trình bày những phát hiện của mình trong một khung cảnh hội thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "symposial format": định dạng/kiểu tổ chức theo kiểu hội thảo.
    • The conference adopted a symposial format to encourage in-depth discussion. (Hội nghị đã áp dụng định dạng hội thảo để khuyến khích thảo luận chuyên sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Symposium (danh từ): hội nghị chuyên đề, hội thảo khoa học.
    • He attended an international symposium on climate change. (Anh ấy đã tham dự một hội thảo quốc tế về biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Colloquial (trong ngữ cảnh học thuật): mang tính hội thảo, thảo luận.
  • Conferential: (thuộc) hội nghị.
symposial

A group of researchers attends a symposial session at an academic conference.

tính từ
  1. (thuộc) hội nghị thảo luận khoa học