symposiarch

/sim'pousiɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
symposiarch

The symposiarch raises his glass to propose a toast to the guests.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chủ tiệc rượu: Người chủ trì, điều hành một bữa tiệc rượu hoặc buổi yến tiệc, thường trong bối cảnh cổ điển.
    • Người chúc rượu: Người nhiệm vụ đề xuất các lời chúc rượu giới thiệu các diễn giả trong một bữa tiệc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient Greece, the symposiarch was responsible for mixing the wine and setting the rules for the evening. (Ở Hy Lạp cổ đại, người chủ tiệc rượu chịu trách nhiệm pha rượu đặt ra quy tắc cho buổi tối.)
    • As the symposiarch, he proposed the first toast to the guest of honor. (Với tư cách người chủ tiệc, ông ấy đã nâng ly chúc mừng đầu tiên tới vị khách danh dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vai trò của một "symposiarch": Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, lịch sử hoặc văn học để mô tả người chủ trì một "symposium" (hội thảo, buổi đàm luận rượu) theo phong cách cổ điển.
    • The dialogue depicts Socrates as the symposiarch, guiding the philosophical discussion. (Đoạn đối thoại mô tả Socrates như một người chủ trì, dẫn dắt cuộc thảo luận triết học.)
Biến thể từ gần giống
  • Symposium (n): Hội thảo, buổi đàm luận (nguồn gốc từ tiệc rượu đàm đạo); cuộc hội thảo khoa học.
  • Toastmaster (n): Người dẫn chương trình, người đề xuất lời chúc rượu trong các bữa tiệc hiện đại (nghĩa gần tương đương trong bối cảnh đương đại).
Từ đồng nghĩa
  • Master of ceremonies: Người dẫn chương trình (MC).
  • Host: Chủ nhà, người chủ trì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "symposiarch")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "symposiarch")

symposiarch

The symposiarch raises his glass to propose a toast to the guests.

danh từ
  1. người chủ tiệc rượu
  2. người chúc rượu