symposium

/sim'pouziəm/
Học thuật
Thân thiện
symposium

A panel of experts discusses climate change at a symposium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội nghị chuyên đề: Một cuộc họp hoặc hội nghị chính thức để thảo luận công khai về một chủ đề học thuật hoặc chuyên môn cụ thể, thường bao gồm các bài thuyết trình từ nhiều chuyên gia.
    • Tập hợp các bài viết chuyên đề: Một tập hợp các bài tiểu luận, bài phát biểu hoặc bài báo của nhiều tác giả khác nhau xoay quanh một chủ đề chung.
    • Tiệc rượu đàm đạo (nghĩa cổ): Trong Hy Lạp cổ đại, đây một bữa tiệc uống rượu sau bữa tối, kèm theo âm nhạc, khiêu vũ các cuộc trò chuyện về triết học, văn chương.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hội nghị chuyên đề):

    • The university is hosting an international symposium on climate change. (Trường đại học đang tổ chức một hội nghị chuyên đề quốc tế về biến đổi khí hậu.)
    • She presented her research at a medical symposium. ( ấy đã trình bày nghiên cứu của mình tại một hội nghị chuyên đề y khoa.)
  • Danh từ (Tập hợp bài viết):

    • The professor contributed a chapter to a symposium on modern poetry. (Giáo sư đã đóng góp một chương cho một tập chuyên luận về thơ ca hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To organize/hold a symposium": tổ chức một hội nghị chuyên đề.

    • The institute will hold a symposium next month. (Viện nghiên cứu sẽ tổ chức một hội nghị chuyên đề vào tháng tới.)
  • "Proceedings of a symposium": kỷ yếu của một hội nghị chuyên đề (tập tài liệu ghi lại các bài thuyết trình thảo luận).

    • The proceedings of the symposium were published as a book. (Các bài tham luận của hội nghị chuyên đề đã được xuất bản thành sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Symposia (n, số nhiều): dạng số nhiều của "symposium".

    • Several important symposia were held last year. (Nhiều hội nghị chuyên đề quan trọng đã được tổ chức vào năm ngoái.)
  • Symposiast (n, ít dùng): người tham dự hoặc diễn giả tại một hội nghị chuyên đề.

Từ đồng nghĩa
  • Conference (n): hội nghị, cuộc họp lớn (nghĩa rộng hơn, có thể không chuyên sâu vào một đề tài duy nhất như "symposium").
  • Colloquium (n): hội thảo, buổi hội thảo chuyên đề (thường quy mô nhỏ hơn tập trung vào trao đổi học thuật).
  • Seminar (n): hội thảo, buổi thảo luận chuyên đề (thường tính chất giảng dạy hoặc đào tạo).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "symposium")

symposium

A panel of experts discusses climate change at a symposium.

danh từ, số nhiều symposia
  1. hội nghị chuyên đề
  2. tập những bài phát biểu, tập bài báo của nhiều người viết (về một vấn đề)
  3. tiệc rượu đêm (sau bữa ăn chiều, ca nhạc, khiêu vũcổ Hy lạp)

Từ có nhắc đến "symposium"