symposium

/sim'pouziəm/
Học thuật
Thân thiện
symposium

Un symposium de linguistique se tient dans une grande salle de conférence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hội nghị chuyên đề: Một cuộc họp hoặc hội nghị trong đó các chuyên gia thảo luận, trình bày bài viết về một chủ đề học thuật hoặc chuyên môn cụ thể.
    • (Sử học) Tiệc rượu: Trong bối cảnh lịch sử cổ đại (đặc biệt là Hy Lạp), đâymột bữa tiệc sau bữa ăn, những người tham dự cùng uống rượu thảo luận về các chủ đề như triết học, thơ ca hoặc các vấn đề khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Hội nghị chuyên đề):

    • Le symposium sur le changement climatique a réuni des scientifiques du monde entier. (Hội nghị chuyên đề về biến đổi khí hậu đã quy tụ các nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới.)
    • Elle a présenté sa recherche lors d'un symposium international. ( ấy đã trình bày nghiên cứu của mình tại một hội nghị chuyên đề quốc tế.)
  • Danh từ giống đực (Tiệc rượu - nghĩa lịch sử):

    • Le "Banquet" de Platon décrit un symposium athénien. (Tác phẩm "Bữa tiệc" của Plato mô tả một bữa tiệc rượu ở Athens.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Symposium" trong ngữ cảnh học thuật hiện đại thường ngụ ý một hình thức thảo luận chuyên sâu tổ chức hơn so với một hội thảo (colloque) thông thường, thường tập trung vào một chủ đề hẹp.
  • Trong văn chương hoặc khi nói về lịch sử cổ đại, từ này được dùng với nghĩa gốc là bữa tiệc rượu đàm đạo.
Biến thể từ gần giống
  • Colloque (danh từ giống đực): Hội thảo, hội nghị. (Thường phạm vi rộng hơn hoặc ít chuyên sâu hơn một ).
  • Séminaire (danh từ giống đực): Hội thảo chuyên đề, buổi hội thảo. (Thường quy mô nhỏ hơn, tập trung vào thảo luận).
  • Congrès (danh từ giống đực): Đại hội, hội nghị. (Quy mô lớn, có thể bao gồm nhiều phiên họp khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Hội nghị chuyên đề: Conférence spécialisée, colloque thématique.
  • Tiệc rượu (nghĩa cổ): Banquet, festin (các từ này nhấn mạnh bữa ăn hơn là phần đàm luận sau đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "symposium")

symposium

Un symposium de linguistique se tient dans une grande salle de conférence.

danh từ giống đực
  1. hội nghị chuyên đề
    • Symposium de linguistique
      hội nghị chuyên đề về ngôn ngữ học
  2. (sử học) tiệc rượu

Từ có nhắc đến "symposium"