symptomatically

symptomatically

The doctor treated the patient symptomatically.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Theo triệu chứng, về mặt triệu chứng: "symptomatically" mô tả một hành động, quá trình hoặc cách thức liên quan đến các triệu chứng (dấu hiệu biểu hiện của bệnh tật hoặc vấn đề). thường được dùng trong y học hoặc ngữ cảnh phân tích để chỉ việc dựa trên các triệu chứng để đưa ra kết luận hoặc điều trị.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được điều trị theo triệu chứng, tập trung vào việc hạ sốt thay vì chữa khỏi nhiễm trùng tiềm ẩn.)
  • (Về mặt triệu chứng, bệnh biểu hiện bằng ho mệt mỏi, nhưng cần xét nghiệm để xác nhận.)
  • (Bác sĩ thuốc theo triệu chứng để giảm đau không giải quyết nguyên nhân gốc rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "symptomatically speaking": nói về mặt triệu chứng, thường dùng để giới hạn phạm vi thảo luận.
    • Symptomatically speaking, the rash indicates an allergic reaction. (Nói về mặt triệu chứng, phát ban cho thấy phản ứng dị ứng.)
  • "treated symptomatically": được điều trị dựa trên triệu chứng, một thuật ngữ y học phổ biến.
    • Since the cause is unknown, the condition is managed symptomatically. ( nguyên nhân chưa , tình trạng này được quản lý theo triệu chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Symptomatic (tính từ): triệu chứng, liên quan đến triệu chứng.
    • The patient is symptomatic for the flu. (Bệnh nhân triệu chứng của bệnh cúm.)
  • Symptom (danh từ): triệu chứng.
    • A headache is a common symptom of stress. (Đau đầu một triệu chứng phổ biến của căng thẳng.)
  • Asymptomatic (tính từ): không triệu chứng.
    • He tested positive but remained asymptomatic. (Anh ấy xét nghiệm dương tính nhưng không triệu chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clinically: về mặt lâm sàng, dựa trên quan sát lâm sàng (thường dùng trong y học).
    • Clinically, the patient shows no signs of improvement. (Về mặt lâm sàng, bệnh nhân không dấu hiệu cải thiện.)
  • Indicatively: mang tính chỉ dấu, gợi ý.
    • The results are indicatively positive, but more tests are needed. (Kết quả mang tính chỉ dấu tích cực, nhưng cần thêm xét nghiệm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "symptomatically", nhưng có thể kết hợp với động từ như "treat", "manage", "present":
    • Treat symptomatically: điều trị theo triệu chứng.
      • Doctors often treat viral infections symptomatically. (Các bác sĩ thường điều trị nhiễm virus theo triệu chứng.)
    • Present symptomatically: biểu hiện qua triệu chứng.
      • The illness presents symptomatically within a week. (Căn bệnh biểu hiện qua triệu chứng trong vòng một tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "symptomatically", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ y học:
    • A symptom of the times: một dấu hiệu của thời đại.
      • The rise in anxiety is a symptom of the times. (Sự gia tăng lo âu là một dấu hiệu của thời đại.)