symptomatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) triệu chứng: Liên quan đến các dấu hiệu hoặc biểu hiện của một bệnh lý hay tình trạng.
- Có tính chất triệu chứng, báo hiệu: Biểu thị hoặc cho thấy một điều gì đó sâu xa hơn, thường là một vấn đề, xu hướng hoặc trạng thái tiềm ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin a prescrit un traitement symptomatique pour soulager la fièvre. (Bác sĩ đã kê đơn một phương pháp điều trị triệu chứng để làm giảm cơn sốt.)
- Son refus est symptomatique d'un malaise plus profond dans l'entreprise. (Sự từ chối của anh ta là biểu hiện của một sự bất ổn sâu xa hơn trong công ty.)
- Cette panne répétée est symptomatique d'un problème technique majeur. (Sự cố lặp lại này báo hiệu một vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être symptomatique de": Là biểu hiện, là dấu hiệu của (một điều gì đó).
- Cette baisse de productivité est symptomatique d'un manque de motivation. (Sự sụt giảm năng suất này là biểu hiện của việc thiếu động lực.)
"Valeur symptomatique": Giá trị biểu hiện, ý nghĩa báo hiệu.
- Ce geste a une forte valeur symptomatique de l'état d'esprit du groupe. (Cử chỉ này có giá trị biểu hiện cao về tâm trạng của nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
Symptomatiquement (trạng từ): Một cách có tính chất triệu chứng, một cách báo hiệu.
- La maladie évolue symptomatiquement. (Bệnh tiến triển một cách có triệu chứng.)
Symptomatologie (danh từ giống cái): Triệu chứng học, tập hợp các triệu chứng.
- La symptomatologie de cette maladie est complexe. (Triệu chứng học của căn bệnh này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Indicatif (tính từ): Chỉ thị, biểu thị.
- Révélateur (tính từ): Tỏ lộ, biểu lộ (một điều tiềm ẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được thành lập trực tiếp từ tính từ "symptomatique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "symptomatique")
tính từ
- (thuộc) triệu chứng
- Traitement symptomatiquesự chữa triệu chứng
- (có tính chất triệu chứng) báo hiệu (một điều gì)
- Réaction symptomatiquephản ứng báo hiệu
- minéral symptomatique(địa chất, địa lý) khoáng vật đặc trưng