symptomatique

Học thuật
Thân thiện
symptomatique

La fièvre est un signe symptomatique d'une infection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) triệu chứng: Liên quan đến các dấu hiệu hoặc biểu hiện của một bệnhhay tình trạng.
    • tính chất triệu chứng, báo hiệu: Biểu thị hoặc cho thấy một điều đó sâu xa hơn, thườngmột vấn đề, xu hướng hoặc trạng thái tiềm ẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a prescrit un traitement symptomatique pour soulager la fièvre. (Bác sĩ đã kê đơn một phương pháp điều trị triệu chứng để làm giảm cơn sốt.)
    • Son refus est symptomatique d'un malaise plus profond dans l'entreprise. (Sự từ chối của anh tabiểu hiện của một sự bất ổn sâu xa hơn trong công ty.)
    • Cette panne répétée est symptomatique d'un problème technique majeur. (Sự cố lặp lại này báo hiệu một vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être symptomatique de": Là biểu hiện, là dấu hiệu của (một điều đó).

    • Cette baisse de productivité est symptomatique d'un manque de motivation. (Sự sụt giảm năng suất nàybiểu hiện của việc thiếu động lực.)
  • "Valeur symptomatique": Giá trị biểu hiện, ý nghĩa báo hiệu.

    • Ce geste a une forte valeur symptomatique de l'état d'esprit du groupe. (Cử chỉ này giá trị biểu hiện cao về tâm trạng của nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Symptomatiquement (trạng từ): Một cách tính chất triệu chứng, một cách báo hiệu.

    • La maladie évolue symptomatiquement. (Bệnh tiến triển một cách triệu chứng.)
  • Symptomatologie (danh từ giống cái): Triệu chứng học, tập hợp các triệu chứng.

    • La symptomatologie de cette maladie est complexe. (Triệu chứng học của căn bệnh này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Indicatif (tính từ): Chỉ thị, biểu thị.
  • Révélateur (tính từ): Tỏ lộ, biểu lộ (một điều tiềm ẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được thành lập trực tiếp từ tính từ "symptomatique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "symptomatique")

symptomatique

La fièvre est un signe symptomatique d'une infection.

tính từ
  1. (thuộc) triệu chứng
    • Traitement symptomatique
      sự chữa triệu chứng
  2. ( tính chất triệu chứng) báo hiệu (một điều )
    • Réaction symptomatique
      phản ứng báo hiệu
    • minéral symptomatique
      (địa chất, địa lý) khoáng vật đặc trưng

Từ chứa "symptomatique"