symptomatologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Triệu chứng học: Môn khoa học nghiên cứu về các triệu chứng của bệnh, bao gồm việc mô tả, phân loại và giải thích chúng. Đây là một phần quan trọng của chẩn đoán y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La symptomatologie de cette maladie est complexe. (Triệu chứng học của căn bệnh này rất phức tạp.)
- L'étude de la symptomatologie aide au diagnostic. (Việc nghiên cứu triệu chứng học hỗ trợ cho chẩn đoán.)
- Le médecin est un expert en symptomatologie. (Bác sĩ là một chuyên gia về triệu chứng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Symptomatologie clinique": triệu chứng học lâm sàng, tập trung vào các triệu chứng quan sát được ở bệnh nhân.
- La symptomatologie clinique guide le médecin dans son examen. (Triệu chứng học lâm sàng hướng dẫn bác sĩ trong quá trình thăm khám.)
"Symptomatologie riche": dùng để mô tả một bệnh có nhiều triệu chứng biểu hiện đa dạng.
- Cette infection présente une symptomatologie riche. (Nhiễm trùng này có một triệu chứng học phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
Symptomatique (adj): (thuộc về) triệu chứng, có tính chất triệu chứng.
- Un traitement symptomatique (một phương pháp điều trị triệu chứng).
Symptôme (n.m): triệu chứng (của bệnh).
- La fièvre est un symptôme courant. (Sốt là một triệu chứng thường gặp.)
Từ đồng nghĩa
- Sémiologie (n.f): khoa nghiên cứu về các dấu hiệu và triệu chứng bệnh. (Lưu ý: "sémiologie" có nghĩa rộng hơn, đôi khi được dùng thay thế trong bối cảnh y học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'symptomatologie')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'symptomatologie')
danh từ giống cái
- triệu chứng học