symptomatologie

Học thuật
Thân thiện
symptomatologie

La symptomatologie est essentielle pour poser un diagnostic médical.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Triệu chứng học: Môn khoa học nghiên cứu về các triệu chứng của bệnh, bao gồm việc mô tả, phân loại giải thích chúng. Đâymột phần quan trọng của chẩn đoán y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La symptomatologie de cette maladie est complexe. (Triệu chứng học của căn bệnh này rất phức tạp.)
    • L'étude de la symptomatologie aide au diagnostic. (Việc nghiên cứu triệu chứng học hỗ trợ cho chẩn đoán.)
    • Le médecin est un expert en symptomatologie. (Bác sĩmột chuyên gia về triệu chứng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Symptomatologie clinique": triệu chứng học lâm sàng, tập trung vào các triệu chứng quan sát đượcbệnh nhân.

    • La symptomatologie clinique guide le médecin dans son examen. (Triệu chứng học lâm sàng hướng dẫn bác sĩ trong quá trình thăm khám.)
  • "Symptomatologie riche": dùng để mô tả một bệnh nhiều triệu chứng biểu hiện đa dạng.

    • Cette infection présente une symptomatologie riche. (Nhiễm trùng này có một triệu chứng học phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Symptomatique (adj): (thuộc về) triệu chứng, tính chất triệu chứng.

    • Un traitement symptomatique (một phương pháp điều trị triệu chứng).
  • Symptôme (n.m): triệu chứng (của bệnh).

    • La fièvre est un symptôme courant. (Sốtmột triệu chứng thường gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sémiologie (n.f): khoa nghiên cứu về các dấu hiệu triệu chứng bệnh. (Lưu ý: "sémiologie" có nghĩa rộng hơn, đôi khi được dùng thay thế trong bối cảnh y học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'symptomatologie')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'symptomatologie')

symptomatologie

La symptomatologie est essentielle pour poser un diagnostic médical.

danh từ giống cái
  1. triệu chứng học

Từ có nhắc đến "symptomatologie"