symptomatology

/,simptəmə'tɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
symptomatology

A doctor studies the symptomatology of a common illness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triệu chứng học: Một nhánh của y học nghiên cứu về các triệu chứng của bệnh, bao gồm việc mô tả, phân loại giải thích chúng. tập trung vào các biểu hiện lâm sàng bệnh nhân trải qua bác sĩ quan sát được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor specialized in the symptomatology of autoimmune diseases. (Bác sĩ chuyên về triệu chứng học của các bệnh tự miễn.)
    • Understanding the symptomatology is crucial for an accurate diagnosis. (Hiểu về triệu chứng học rất quan trọng để chẩn đoán chính xác.)
    • The textbook provides a detailed overview of the symptomatology associated with viral infections. (Sách giáo khoa cung cấp một cái nhìn tổng quan chi tiết về triệu chứng học liên quan đến các bệnh nhiễm virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The symptomatology of a condition": Tập hợp toàn bộ các triệu chứng đặc trưng cho một tình trạng bệnh cụ thể.

    • The symptomatology of COVID-19 can range from mild fever to severe respiratory distress. (Triệu chứng học của COVID-19 có thể từ sốt nhẹ đến suy hô hấp nặng.)
  • "Complex symptomatology": Dùng để chỉ một bệnh cảnh với nhiều triệu chứng đa dạng đôi khi chồng chéo, gây khó khăn cho chẩn đoán.

    • Patients with lupus often present with a complex and varied symptomatology. (Bệnh nhân lupus thường biểu hiện một triệu chứng học phức tạp đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Symptomatic (adj): (thuộc về) triệu chứng, triệu chứng.

    • He became symptomatic two days after exposure. (Anh ấy bắt đầu triệu chứng hai ngày sau khi phơi nhiễm.)
  • Symptom (n): Triệu chứng.

    • Cough and fever are common symptoms of the flu. (Ho sốt những triệu chứng phổ biến của bệnh cúm.)
Từ đồng nghĩa
  • Clinical picture: Bức tranh lâm sàng (cách diễn đạt mô tả tổng thể các triệu chứng dấu hiệu).
  • Symptom complex: Phức hợp triệu chứng (nhóm triệu chứng thường xuất hiện cùng nhau).
Lưu ý
  • "Symptomatology" một thuật ngữ chuyên ngành y khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ "triệu chứng" (symptoms) hoặc cụm từ "các dấu hiệu triệu chứng" (signs and symptoms) thay vì "triệu chứng học".
symptomatology

A doctor studies the symptomatology of a common illness.

danh từ
  1. (y học) triệu chứng học