synaeresis

/si'niərəsis/ Cách viết khác : (synaeresis) /si'niərəsis/
Học thuật
Thân thiện
synaeresis

The cheesemaker observes synaeresis as the whey separates from the curds.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Hiện tượng hợp nguyên âm: Sự kết hợp hoặc co rút của hai nguyên âm liền kề trong một từ để tạo thành một nguyên âm đơn (thường một nguyên âm đôi - diphthong) hoặc một âm tiết đơn. Đây một hiện tượng ngữ âm học.
  2. Danh từ (Hoá học/Vật ):

    • Sự tách lỏng: Quá trình một chất lỏng bị tách ra khỏi một gel hoặc chất rắn do sự co lại, thường thấy trong các quá trình như làm phô mai.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • The word "aerial" shows synaeresis where the vowels 'a' and 'e' combine. (Từ "aerial" thể hiện hiện tượng hợp nguyên âm khi các nguyên âm 'a' 'e' kết hợp với nhau.)
    • Synaeresis is common in the evolution of languages, simplifying pronunciation. (Hiện tượng hợp nguyên âm phổ biến trong sự tiến hóa của ngôn ngữ, giúp đơn giản hóa cách phát âm.)
  • Danh từ (Hoá học/Vật ):

    • The synaeresis of the yogurt resulted in a layer of whey on top. (Hiện tượng tách lỏng của sữa chua đã tạo ra một lớp váng sữa trên bề mặt.)
    • Cheese making relies on the synaeresis of the curd to expel moisture. (Việc làm phô mai phụ thuộc vào hiện tượng tách lỏng của cục sữa đông để loại bỏ độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học lịch sử, synaeresis thường được nghiên cứu để hiểu sự thay đổi âm thanh hình thái của từ qua các thời kỳ.
  • Trong khoa học thực phẩm hoặc khoa học vật liệu, synaeresis một thông số quan trọng để đánh giá chất lượng độ ổn định của gel, chẳng hạn như trong phô mai, đậu phụ, hoặc các sản phẩm từ thạch.
Biến thể từ gần giống
  • Syneresis: Đây cách viết thay thế phổ biến hơn cho cùng một từ, được sử dụng trong cả ngôn ngữ học khoa học.
  • Elision (n - Ngôn ngữ học): Sự lược bỏ âm, thường một nguyên âm hoặc một âm tiết, để dễ phát âm hơn ( dụ: "I am" thành "I'm"). Đây một hiện tượng liên quan nhưng khác biệt với synaeresis.
  • Coagulation (n - Hoá học): Sự đông tụ, quá trình hình thành các cục rắn từ chất lỏng, thường xảy ra trước hoặc đồng thời với synaeresis.
Từ đồng nghĩa
  • (Ngôn ngữ học): Vowel contraction (sự co nguyên âm).
  • (Hoá học/Vật ): Weeping (chảy nước, trong ngữ cảnh cụ thể), exudation (sự rỉ ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "synaeresis" do đây một danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "synaeresis".

synaeresis

The cheesemaker observes synaeresis as the whey separates from the curds.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) hiện tượng hoà hợp nguyên âm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống