synagogical
/,sinə'gɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hội đạo Do Thái: Từ này mô tả những gì liên quan đến cộng đồng tôn giáo Do Thái, đặc biệt là với tư cách là một hội chúng hoặc tập thể tín đồ.
- (Thuộc) giáo đường Do Thái: Từ này mô tả những gì liên quan đến giáo đường (synagogue) - nơi thờ phụng, học tập và hội họp của người Do Thái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The event had a distinct synagogical atmosphere. (Sự kiện mang một bầu không khí thuộc giáo đường Do Thái rõ rệt.)
- He is an expert in synagogical traditions. (Ông ấy là chuyên gia về các truyền thống thuộc hội đạo Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"synagogical authority": thẩm quyền của giáo đường/hội đạo.
- The matter was referred to the synagogical authority for a decision. (Vấn đề đã được chuyển đến thẩm quyền của giáo đường để ra quyết định.)
"synagogical music": âm nhạc giáo đường Do Thái.
- The cantor specializes in performing traditional synagogical music. (Người ca trưởng chuyên về biểu diễn âm nhạc giáo đường Do Thái truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Synagogue (n): giáo đường Do Thái.
- They go to the synagogue every Saturday. (Họ đến giáo đường vào mỗi thứ Bảy.)
Synagogal (adj): (cùng nghĩa với synagogical) thuộc về giáo đường Do Thái.
- The synagogal choir performed beautifully. (Dàn hợp xướng của giáo đường biểu diễn rất hay.)
Từ đồng nghĩa
- Temple-related: liên quan đến đền thờ (cách gọi khác của synagogue trong một số ngữ cảnh).
- Jewish congregational: thuộc về hội chúng Do Thái.
tính từ
- (thuộc) hội đạo Do thái
- (thuộc) giáo đường (Do thái)