synagogue

/'sinəgɔg/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà thờ Do Thái: Một tòa nhà hoặc nơi thờ phụng được sử dụng cho các buổi lễ tôn giáo, cầu nguyện học tập trong đạo Do Thái.
    • Cộng đồng Do Thái (nghĩa mở rộng): Đôi khi dùng để chỉ chính cộng đồng tín hữu Do Thái họp lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La synagogue est le centre de la vie religieuse juive. (Giáo đường Do Tháitrung tâm của đời sống tôn giáo Do Thái.)
    • Ils se rendent à la synagogue chaque samedi pour le shabbat. (Họ đến nhà thờ Do Thái mỗi thứ Bảy để giữ ngày Sa-bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La grande synagogue": giáo đường lớn, thường chỉ một giáo đường quan trọng hoặc lịch sử lâu đời.
    • La Grande Synagogue de Paris est un monument historique. (Giáo đường Lớn của Paris là một di tích lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Synagogal (adj): thuộc về giáo đường Do Thái.
    • L'architecture synagogale est très variée. (Kiến trúc giáo đường Do Thái rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Temple (n): đền thờ (cũng có thể dùng để chỉ nơi thờ phụng của người Do Thái, mặc dù "synagogue" là từ phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Maison de prière (n): nhà cầu nguyện (cách gọi chung).
Thành ngữ liên quan
  • Être à la synagogue: (nghĩa đen) đanggiáo đường Do Thái. Có thể dùng để diễn tả việc đang tham dự một buổi lễ hoặc hoạt động tôn giáo.
    • est David ? - Il est à la synagogue. (David đâu rồi? - Anh ấy đangnhà thờ Do Thái.)
danh từ giống cái
  1. nhà thờ (Do Thái)
  2. giáo đồ Do Thái
  3. đạo Do Thái, Do Thái giáo