syncarp

/'sinkɑ:p/
Học thuật
Thân thiện
syncarp

A ripe blackberry is a syncarp made of many tiny drupelets.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Quả tụ: Một loại quả phức, được hình thành từ nhiều bầu nhụy riêng rẽ (nhiều noãn) của một hoa duy nhất, hợp lại với nhau thành một khối. Các phần riêng biệt này có thể dính liền hoàn toàn hoặc một phần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The raspberry is a classic example of a syncarp. (Quả mâm xôi một dụ điển hình của quả tụ.)
    • Botanists study the structure of the syncarp to understand plant evolution. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của quả tụ để hiểu về sự tiến hóa của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aggregate syncarp": Quả tụ tập hợp, dùng để chỉ một số loại quả tụ cấu trúc đặc biệt.
    • The fruit of the magnolia can be described as an aggregate syncarp. (Quả của cây mộc lan có thể được mô tả một quả tụ tập hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncarpous (tính từ): (thực vật học) bầu nhụy hợp, chỉ hoa nhiều noãn dính liền với nhau.
    • A syncarpous ovary is a key characteristic of this plant family. (Bầu nhụy hợp một đặc điểm chính của họ thực vật này.)
Từ đồng nghĩa
  • Aggregate fruit: Quả tập hợp (một thuật ngữ rộng hơn, trong đó quả tụ một dạng cụ thể).
  • Multiple fruit: Quả phức (thường dùng cho quả hình thành từ nhiều hoa, khác với quả tụ hình thành từ một hoa).
Lưu ý
  • Syncarp một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác được chấp nhận rộng rãi "quả tụ". Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa hoặc các tài liệu chuyên môn về thực vật.
syncarp

A ripe blackberry is a syncarp made of many tiny drupelets.

danh từ
  1. (thực vật học) quả tụ

Từ chứa "syncarp"