synchondrose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Khớp bán động sụn: Một loại khớp trong cơ thể, nơi các bề mặt xương được nối với nhau bằng sụn. Loại khớp này cho phép một chuyển động rất nhỏ hoặc tạm thời, và thường được tìm thấy ở những vùng như nền sọ hoặc giữa các xương sườn và xương ức trong giai đoạn phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La synchondrose sphéno-occipitale est une articulation importante à la base du crâne. (Khớp bán động sụn bướm-chẩm là một khớp quan trọng ở nền sọ.)
- Chez l'enfant, les synchondroses permettent la croissance des os. (Ở trẻ em, các khớp bán động sụn cho phép sự phát triển của xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Synchondrose primaire": Khớp bán động sụn nguyên phát, nơi sụn nối là sụn trong (hyaline) và thường cốt hóa theo tuổi.
- Les synchondroses primaires, comme celle entre le sphénoïde et l'occipital, finissent par s'ossifier. (Các khớp bán động sụn nguyên phát, như khớp giữa xương bướm và xương chẩm, cuối cùng sẽ bị cốt hóa.)
"Synchondrose secondaire": Khớp bán động sụn thứ phát, nơi sụn nối là sụn sợi (fibrocartilage) và thường tồn tại suốt đời.
- L'articulation entre la première côte et le sternum est une synchondrose secondaire. (Khớp giữa xương sườn thứ nhất và xương ức là một khớp bán động sụn thứ phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Synchondrotomie (n.f): Thủ thuật phẫu thuật cắt qua một khớp bán động sụn.
- Synarthrose (n.f): Khớp bất động, là nhóm khớp rộng hơn bao gồm cả khớp bán động sụn.
- Symphyse (n.f): Khớp bán động khác, nơi các bề mặt xương được nối bằng sụn sợi dày, như khớp mu.
Từ đồng nghĩa
- Articulation cartilagineuse: Khớp sụn (thuật ngữ chung hơn).
- Jonction cartilagineuse: Chỗ nối bằng sụn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên môn này.
danh từ giống cái
- (giải phẫu) khớp bán động sụn