synchromesh

/'siɳkrou'meʃ/
Học thuật
Thân thiện
synchromesh

The driver shifts gears smoothly using the synchromesh.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Bộ đồng bộ: Một hệ thống khí, thường được sử dụng trong hộp số ô tô, giúp các bánh răng cần vào khớp quay với cùng một tốc độ trước khi chúng ăn khớp với nhau. Điều này cho phép việc chuyển số được thực hiện một cách êm ái, mượt mà không gây tiếng ồn va đập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Most modern cars are equipped with a synchromesh gearbox. (Hầu hết các ô tô hiện đại đều được trang bị hộp số bộ đồng bộ.)
    • The invention of the synchromesh made driving much easier and smoother. (Phát minh ra bộ đồng bộ đã giúp việc lái xe trở nên dễ dàng êm ái hơn rất nhiều.)
    • First gear often lacks synchromesh in some older vehicle designs. (Số một thường không bộ đồng bộ trong một số thiết kế xe .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "synchromesh gearbox" hoặc "synchromesh transmission": Hộp số đồng bộ, hộp số bộ đồng bộ.

    • He prefers driving a classic car with a synchromesh transmission over an automatic one. (Anh ấy thích lái một chiếc xe cổ điển hộp số đồng bộ hơn loại số tự động.)
  • "synchromesh on all forward gears": Bộ đồng bộ trên tất cả các số tiến.

    • This model features synchromesh on all forward gears, ensuring smooth shifts. (Mẫu xe này bộ đồng bộ trên tất cả các số tiến, đảm bảo chuyển số mượt mà.)
Biến thể từ gần giống
  • Synchronizer (n): Bộ đồng bộ hóa (thường dùng để chỉ các bộ phận cụ thể trong cấu synchromesh).
  • Synchromesh gear (n): Bánh răng đồng bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Synchronizing device: Thiết bị đồng bộ hóa.
  • Synchronizer ring: Vòng đồng bộ (một bộ phận cụ thể của hệ thống).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "synchromesh" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật ô tô khí. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường mô tả tính năng ("hộp số chuyển số mượt", "số đồng bộ") hơn dùng thuật ngữ chính xác này.
  • Đây một danh từ không đếm được khi nói về hệ thống nói chung, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi nói về các bộ phận cụ thể ( dụ: ).
synchromesh

The driver shifts gears smoothly using the synchromesh.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bộ đồng bộ