synchronique

Học thuật
Thân thiện
synchronique

L'étude synchronique examine la langue à un moment précis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng đại: Chỉ một hiện tượng, sự kiện hoặc trạng thái xảy ra hoặc được xem xét trong cùng một khoảng thời gian, không xét đến sự phát triển lịch sử của . Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ học các ngành khoa học xã hội để phân tích các yếu tố cùng tồn tại trong một hệ thống tại một thời điểm nhất định.
    • Đồng thời (từ , nghĩa ): Có nghĩa tương tự "đồng đại", chỉ sự xảy ra cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'analyse synchronique de la langue étudie son état à un moment donné. (Phân tích đồng đại ngôn ngữ nghiên cứu trạng thái của tại một thời điểm nhất định.)
    • Il faut adopter une perspective synchronique pour comprendre la structure actuelle de la société. (Cần phải áp dụng một góc nhìn đồng đại để hiểu cấu trúc hiện tại của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Linguistique synchronique": Ngôn ngữ học đồng đại, một nhánh nghiên cứu ngôn ngữ tập trung vào trạng thái của tại một thời điểm cụ thể, đối lập với ngôn ngữ học lịch đại (diachronique).
    • Saussure a établi la distinction entre l'étude synchronique et diachronique. (Saussure đã thiết lập sự phân biệt giữa nghiên cứu đồng đại lịch đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Synchroniquement (phó từ): Một cách đồng đại, một cách đồng thời.
    • Ces deux phénomènes doivent être analysés synchroniquement. (Hai hiện tượng này cần được phân tích một cách đồng đại.)
  • Synchronie (danh từ giống cái): Tính đồng đại, trạng thái đồng thời.
    • La synchronie est un concept clé en linguistique structurale. (Tính đồng đạimột khái niệm then chốt trong ngôn ngữ học cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Simultané: Đồng thời, xảy ra cùng lúc (nhấn mạnh tính chất thời gian hơn là phương pháp luận phân tích).
  • Contemporain: Đương thời, cùng thời (thường dùng trong bối cảnh lịch sử, văn hóa).
Từ trái nghĩa
  • Diachronique: Lịch đại, xét theo sự phát triển biến đổi theo thời gian.
    • L'approche diachronique s'intéresse à l'évolution historique d'un phénomène. (Cách tiếp cận lịch đại quan tâm đến sự tiến hóa lịch sử của một hiện tượng.)
synchronique

L'étude synchronique examine la langue à un moment précis.

tính từ
  1. đồng đại
  2. (từ , nghĩa ) đồng thời

Từ trái nghĩa

Từ chứa "synchronique"

Từ có nhắc đến "synchronique"