synchronisation

synchronisation

The conductor raises his baton to achieve perfect synchronisation of the orchestra.

Định nghĩa

Danh từ (thường viết synchronization trong tiếng Anh Mỹ): 1. Sự đồng bộ hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho các sự kiện, thiết bị, hoặc quá trình xảy ra cùng lúc hoặc hoạt động hài hòa với nhau. - The synchronization of their watches was an important preliminary. (Việc đồng bộ hóa đồng hồ của họ một bước chuẩn bị quan trọng.) 2. Trạng thái đồng bộ: Mối quan hệ tồn tại khi các sự vật xảy ra cùng một thời điểm hoặc hoạt động nhịp nhàng. - The drug produces an increased synchrony of the brain waves. (Thuốc tạo ra sự gia tăng đồng bộ của các sóng não.)

dụ sử dụng
  • (Sự đồng bộ hóa các động tác của các công thật hoàn hảo.)
  • (Chúng ta cần đảm bảo sự đồng bộ hóa của tất cả các tệp âm thanh video.)
  • (Sự đồng bộ hóa mạng rất quan trọng cho trò chơi trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in synchronization with": đồng bộ với.
    • The lights flash in synchronization with the music. (Đèn nhấp nháy đồng bộ với nhạc.)
  • "lip synchronization" (hay ): đồng bộ khẩu hình (kỹ thuật khớp chuyển động môi với âm thanh).
    • The singer's lip synchronization was perfect in the music video. (Sự đồng bộ khẩu hình của ca sĩ rất hoàn hảo trong video ca nhạc.)
  • "time synchronization": đồng bộ thời gian (trong hệ thống máy tính hoặc thiết bị).
    • Time synchronization ensures all devices display the same time. (Đồng bộ thời gian đảm bảo tất cả thiết bị hiển thị cùng một thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Synchronize (động từ): đồng bộ hóa.
    • We need to synchronize our schedules. (Chúng ta cần đồng bộ hóa lịch trình của mình.)
  • Synchronous (tính từ): đồng bộ, xảy ra cùng lúc.
    • The dancers performed synchronous movements. (Các công thực hiện các động tác đồng bộ.)
  • Synchrony (danh từ): sự đồng bộ, trạng thái xảy ra cùng lúc.
    • The brain waves showed synchrony. (Các sóng não thể hiện sự đồng bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Coordination: sự phối hợp (thường nhấn mạnh sự hài hòa trong hành động).
    • The coordination between the team members was excellent. (Sự phối hợp giữa các thành viên trong nhóm rất xuất sắc.)
  • Alignment: sự căn chỉnh, sự đồng nhất.
    • The alignment of our goals is important. (Sự đồng nhất về mục tiêu của chúng ta rất quan trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sync up: đồng bộ hóa (thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc lịch trình).
    • Let's sync up our calendars before the meeting. (Hãy đồng bộ hóa lịch của chúng ta trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "synchronisation", nhưng có thể liên quan đến "in sync" (đồng bộ, hài hòa).
    • The team is in sync with each other. (Cả đội đang hoạt động rất đồng bộ với nhau.)

Từ gần giống

Từ chứa "synchronisation"