synchronizing

synchronizing

The conductor is synchronizing the orchestra with his baton.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đồng bộ hóa: "synchronizing" chỉ hành động làm cho nhiều thứ hoạt động hoặc xảy ra cùng một lúc, đặc biệt trong việc điều chỉnh thời gian.
    • Sự đồng chỉnh: Trong kỹ thuật, đề cập đến việc điều chỉnh để các thiết bị hoặc quá trình hoạt động đồng nhất về thời gian.
dụ sử dụng
  • (Việc đồng bộ hóa đồng hồ của họ một bước chuẩn bị quan trọng trước nhiệm vụ.)
  • (Thuốc này tạo ra sự đồng bộ hóa gia tăng của các sóng não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Time synchronizing": đồng bộ hóa thời gian, thường dùng trong công nghệ thông tin.
    • Network time synchronizing ensures all computers have the same clock. (Đồng bộ hóa thời gian mạng đảm bảo tất cả máy tính cùng đồng hồ.)
  • "Data synchronizing": đồng bộ hóa dữ liệu, đảm bảo thông tin nhất quán trên nhiều thiết bị.
    • Cloud storage services offer automatic data synchronizing across devices. (Dịch vụ lưu trữ đám mây cung cấp tính năng đồng bộ hóa dữ liệu tự động trên các thiết bị.)
  • "Synchronizing efforts": phối hợp nỗ lực, làm việc cùng nhau một cách nhịp nhàng.
    • The team's synchronizing efforts led to a successful product launch. (Sự phối hợp nỗ lực của nhóm đã dẫn đến việc ra mắt sản phẩm thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Synchronize (động từ): đồng bộ hóa.
    • They need to synchronize their watches before the race. (Họ cần đồng bộ hóa đồng hồ trước cuộc đua.)
  • Synchronization (danh từ): sự đồng bộ hóa (dạng phổ biến hơn của "synchronizing").
    • The synchronization of the music and lights was perfect. (Sự đồng bộ hóa giữa âm nhạc ánh sáng thật hoàn hảo.)
  • Synchronous (tính từ): đồng bộ, xảy ra cùng lúc.
    • The dancers performed synchronous movements. (Các công thực hiện các động tác đồng bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Coordination: sự phối hợp, điều phối.
  • Harmonization: sự hài hòa, làm cho phù hợp.
  • Alignment: sự căn chỉnh, sắp xếp thẳng hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sync up: đồng bộ hóa, làm cho khớp.
    • Let's sync up our schedules for next week. (Hãy đồng bộ hóa lịch trình của chúng ta cho tuần tới.)
  • Sync with: đồng bộ với.
    • The app syncs with your phone automatically. (Ứng dụng tự động đồng bộ với điện thoại của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • In sync: đồng bộ, ăn khớp.
    • The team is in sync on this project. (Cả nhóm đang đồng bộ với nhau về dự án này.)
  • Out of sync: mất đồng bộ, không ăn khớp.
    • The audio is out of sync with the video. (Âm thanh mất đồng bộ với video.)

Từ gần giống

Từ chứa "synchronizing"