desynchronizing

Học thuật
Thân thiện
desynchronizing

The two clocks are desynchronizing and showing different times.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mất đồng bộ, sự không đồng bộ hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho các sự kiện, nhịp điệu hoặc chu kỳ xảy ra vào những thời điểm không liên quan hoặc không còn phù hợp với nhau nữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The desynchronizing of their sleep schedules made it hard for them to meet. (Việc mất đồng bộ lịch trình ngủ của họ khiến họ khó gặp nhau.)
    • Scientists studied the desynchronizing of brain waves during the experiment. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự mất đồng bộ của sóng não trong thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intentional desynchronizing": Sự mất đồng bộ chủ đích, thường được sử dụng trong kỹ thuật hoặc y học.
    • The protocol involves the intentional desynchronizing of the two signals to prevent interference. (Giao thức bao gồm việc làm mất đồng bộ chủ đích hai tín hiệu để ngăn chặn nhiễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Desynchronization (desynchronisation) (n): Sự mất đồng bộ hóa (cùng nghĩa, biến thể chính tả khác).
    • The desynchronization of the clocks caused errors in the system. (Sự mất đồng bộ hóa của các đồng hồ gây ra lỗi trong hệ thống.)
  • Desynchronize (v): Làm mất đồng bộ, làm lệch nhịp.
    • The drug can desynchronize circadian rhythms. (Thuốc có thể làm lệch nhịp đồng hồ sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Loss of synchronization: Sự mất đồng bộ.
  • Asynchrony: Tính không đồng bộ, sự không đồng thời.
Từ trái nghĩa
  • Synchronizing: Sự đồng bộ hóa.
  • Synchronization: Sự đồng bộ.
desynchronizing

The two clocks are desynchronizing and showing different times.

Noun
  1. giống desynchronisation