synchrony

synchrony

The dancers move in perfect synchrony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đồng bộ, sự xảy ra cùng lúc: "synchrony" chỉ trạng thái hoặc mối quan hệ khi hai hoặc nhiều sự kiện, quá trình, hoặc hoạt động diễn ra đồng thời, cùng nhịp điệu, phối hợp nhịp nhàng với nhau. thường được dùng trong các lĩnh vực như sinh học, tâm lý học, âm nhạc, công nghệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The drug produces an increased synchrony of the brain waves. (Thuốc này tạo ra sự đồng bộ gia tăng của các sóng não.)
    • The dancers moved in perfect synchrony with the music. (Các công di chuyển đồng bộ hoàn hảo với âm nhạc.)
    • Social synchrony is important for effective communication between people. (Sự đồng bộ xã hội rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả giữa con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in synchrony with": đồng bộ với, cùng nhịp với.

    • The heart rate of the mother was in synchrony with that of the fetus. (Nhịp tim của người mẹ đồng bộ với nhịp tim của thai nhi.)
  • "synchrony of events": sự xảy ra đồng thời của các sự kiện.

    • The synchrony of the lunar eclipse and the solstice was a rare astronomical event. (Sự xảy ra đồng thời của nguyệt thực điểm chí một sự kiện thiên văn hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Synchronous (adj): đồng bộ, xảy ra cùng lúc.

    • Synchronous communication requires all participants to be present at the same time. (Giao tiếp đồng bộ yêu cầu tất cả người tham gia có mặt cùng lúc.)
  • Synchronize (v): đồng bộ hóa, làm cho xảy ra cùng lúc.

    • We need to synchronize our watches before the mission. (Chúng ta cần đồng bộ hóa đồng hồ trước nhiệm vụ.)
  • Synchronization (n): sự đồng bộ hóa.

    • The synchronization of the audio and video tracks is essential for a good movie experience. (Sự đồng bộ hóa các bản ghi âm video thiết yếu cho trải nghiệm phim tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Simultaneity: tính đồng thời.
  • Concurrence: sự xảy ra đồng thời (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
  • Coordination: sự phối hợp (nhấn mạnh vào tính nhịp nhàng hơn thời gian chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "synchrony", nhưng động từ "synchronize" có thể kết hợp với giới từ:
    • Synchronize with: đồng bộ hóa với.
      • The software synchronizes data with the cloud server. (Phần mềm đồng bộ hóa dữ liệu với máy chủ đám mây.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "synchrony", nhưng khái niệm này xuất hiện trong thành ngữ "in sync with" (đồng bộ với):
    • Their ideas were in sync with each other. (Ý tưởng của họ đồng bộ với nhau.)

Từ chứa "synchrony"