syncinésie
Học thuậtThân thiện
La syncinésie d'imitation est observée chez un patient lors d'un examen neurologique.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng đồng động: Một rối loạn vận động không tự chủ, trong đó một cử động có chủ ý ở một bộ phận cơ thể gây ra một cử động không chủ ý, đối xứng ở một bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La syncinésie est un symptôme observé dans certaines pathologies neurologiques. (Chứng đồng động là một triệu chứng được quan sát thấy trong một số bệnh lý thần kinh.)
- Le médecin a diagnostiqué une syncinésie chez le patient après son accident vasculaire cérébral. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng đồng động ở bệnh nhân sau cơn đột quỵ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Syncinésie d'imitation" (đồng động bắt chước): Một dạng cụ thể của chứng đồng động, trong đó việc bắt chước một cử động chủ ý của một bên cơ thể (thường là bên lành) gây ra một cử động không chủ ý tương tự ở bên bị ảnh hưởng (thường là bên liệt).
- La syncinésie d'imitation est fréquente dans le syndrome de Benedikt. (Chứng đồng động bắt chước thường gặp trong hội chứng Benedikt.)
Biến thể và từ gần giống
- Syncinétique (adj): (thuộc về) chứng đồng động.
- Un mouvement syncinétique. (Một cử động đồng động.)
Từ đồng nghĩa
- Mouvement associé: Cử động kết hợp, cử động liên đới (một thuật ngữ chung hơn mô tả hiện tượng tương tự).
Các cụm từ liên quan
Présenter une syncinésie: Biểu hiện chứng đồng động.
- Le patient présente une syncinésie de la main gauche. (Bệnh nhân biểu hiện chứng đồng động ở tay trái.)
Syncinésie oro-digitale: Chứng đồng động miệng-ngón tay (một cử động ở miệng, như mím môi, gây ra cử động không chủ ý ở các ngón tay).
- La syncinésie oro-digitale peut être un signe de lésion pyramidale. (Chứng đồng động miệng-ngón tay có thể là một dấu hiệu của tổn thương bó tháp.)
La syncinésie d'imitation est observée chez un patient lors d'un examen neurologique.
danh từ giống cái
- (y học) chứng đồng động
- Syncinésie d'imitationđồng động bắt chước