syncopal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Y học):
- Ngất, liên quan đến chứng ngất: "syncopal" là tính từ mô tả trạng thái, triệu chứng hoặc sự kiện liên quan đến việc bị ngất (mất ý thức tạm thời).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le patient a présenté un épisode syncopal. (Bệnh nhân đã trải qua một cơn ngất.)
- Les symptômes syncopaux doivent être pris au sérieux. (Các triệu chứng liên quan đến ngất cần được xem xét nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crise syncopale": Cơn ngất, một đợt mất ý thức đột ngột và tạm thời.
- Il a été hospitalisé après une crise syncopale. (Anh ấy đã được nhập viện sau một cơn ngất.)
"État syncopal": Trạng thái ngất, tình trạng mất ý thức.
- Le médecin a diagnostiqué un état syncopal. (Bác sĩ đã chẩn đoán một trạng thái ngất.)
Biến thể và từ gần giống
- Syncope (Danh từ giống cái): Chứng ngất, sự ngất.
- La syncope est une perte de connaissance brève. (Ngất là sự mất ý thức ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Lipothymique (Tính từ): Liên quan đến cảm giác sắp ngất, choáng váng.
- De faiblesse (Cụm từ): Thuộc về sự yếu ớt, suy nhược (có thể dẫn đến ngất).
tính từ
- (y học) ngất
- Respiration syncopalesự thở ngất