syncrétique

Học thuật
Thân thiện
syncrétique

Une philosophie syncrétique combine des idées de différentes traditions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hổ lốn; hỗn hợp: Dùng để chỉ một hệ thống tư tưởng, tín ngưỡng hoặc phương pháp kết hợp các yếu tố từ nhiều nguồn khác nhau một cách không nhất quán hoặc không sự hòa hợp thực sự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une philosophie syncrétique. (Một triết học hổ lốn.)
    • Cette religion est syncrétique, mêlant des croyances de plusieurs traditions. (Tôn giáo này mang tính hỗn hợp, pha trộn những tín ngưỡng từ nhiều truyền thống khác nhau.)
    • Son approche syncrétique de l'art emprunte à des styles très divers. (Cách tiếp cận hỗn hợp của anh ấy đối với nghệ thuật mượn từ những phong cách rất đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syncrétisme" (danh từ): Chủ nghĩa hỗn hợp, sự hỗn hợp. Đâykhái niệm hoặc hiện tượng từ "syncrétique" mô tả.
    • Le syncrétisme religieux est courant dans cette région. (Chủ nghĩa hỗn hợp tôn giáo phổ biếnkhu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncrétisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa hỗn hợp, sự hỗn hợp.
  • Éclectique (tính từ): Chiết trung. Có thểtừ gần nghĩa, nhưng thường mang hàm ý tích cực hơn, chỉ việc chọn lọc chủ đích từ nhiều nguồn, trong khi "syncrétique" thường mang sắc thái phê phán về sự pha trộn thiếu hệ thống.
Từ đồng nghĩa
  • Composite: Ghép, tổng hợp.
  • Hétéroclite: Hỗn tạp, lộn xộn.
  • Hybride: Lai tạp.
syncrétique

Une philosophie syncrétique combine des idées de différentes traditions.

tính từ
  1. (triết học) hổ lốn; hỗn hợp
    • Philosophie syncrétique
      triết học hổ lốn