syncretism
/'siɳkritizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết hổ lốn, sự hỗn hợp: Trong triết học và tôn giáo, "syncretism" chỉ sự kết hợp hoặc dung hợp các yếu tố từ những hệ thống tư tưởng, tín ngưỡng hoặc thực hành khác nhau, đôi khi tạo nên một tổng thể mới.
- Sự hợp nhất các hình thái biến tố: Trong ngôn ngữ học, "syncretism" chỉ hiện tượng hợp nhất các hình thái ngữ pháp (như cách, ngôi, giống) vốn khác biệt ban đầu thành một hình thái duy nhất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Triết học/Tôn giáo):
- The religious syncretism in the region blends elements from Buddhism and local folk beliefs. (Sự hỗn hợp tôn giáo trong khu vực này pha trộn các yếu tố từ Phật giáo và tín ngưỡng dân gian địa phương.)
- Syncretism often occurs when cultures come into contact. (Thuyết hổ lốn thường xảy ra khi các nền văn hóa tiếp xúc với nhau.)
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Linguists study syncretism in case endings across different languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu hiện tượng hợp nhất các vĩ tố cách trong các ngôn ngữ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cultural syncretism": sự hỗn hợp văn hóa, chỉ quá trình các yếu tố văn hóa từ các nguồn khác nhau hòa trộn với nhau.
- The cuisine is a result of cultural syncretism. (Ẩm thực này là kết quả của sự hỗn hợp văn hóa.)
"Religious syncretism": sự hỗn hợp tôn giáo, thường chỉ sự pha trộn các giáo lý và thực hành từ nhiều truyền thống tôn giáo.
- The festival exhibits clear signs of religious syncretism. (Lễ hội thể hiện những dấu hiệu rõ ràng của sự hỗn hợp tôn giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Syncretic (adj): mang tính hỗn hợp, dung hợp.
- The movement has a syncretic philosophy. (Phong trào có một triết lý mang tính hỗn hợp.)
Syncretize (động từ): làm cho hỗn hợp, dung hợp.
- The community tends to syncretize new beliefs with old traditions. (Cộng đồng có xu hướng dung hợp những tín ngưỡng mới với truyền thống cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Amalgamation: sự hợp nhất, sự pha trộn.
- Fusion: sự dung hợp, sự kết hợp.
- Blending: sự pha trộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ (idiom) phổ biến nào.)
danh từ
- (triết học) thuyết hổ lốn