syncristalliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Vậthọc) Đồng kết tinh: Chỉ hiện tượng hai hoặc nhiều chất kết tinh cùng một lúc, tạo thành một hỗn hợp tinh thể duy nhất hoặc các tinh thể đan xen với nhau từ một dung dịch hoặc chất nóng chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Lors du refroidissement lent du magma, différents minéraux peuvent syncristalliser. (Trong quá trình làm nguội chậm của magma, các khoáng vật khác nhau có thể đồng kết tinh.)
    • Ces deux sels ont tendance à syncristalliser, formant un cristal mixte. (Hai loại muối này xu hướng đồng kết tinh, tạo thành một tinh thể hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se syncristalliser": (dạng phản thân) được đồng kết tinh.
    • Les composés peuvent se syncristalliser dans des conditions de température et de pression spécifiques. (Các hợp chất có thể được đồng kết tinh trong những điều kiện nhiệt độ áp suất cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncristallisation (danh từ giống cái): sự đồng kết tinh.
    • La syncristallisation est un phénomène important en minéralogie. (Sự đồng kết tinhmột hiện tượng quan trọng trong khoáng vật học.)
  • Cristalliser (động từ): kết tinh.
  • Cocristalliser (động từ): đồng kết tinh (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Cocristalliser (v): đồng kết tinh.
nội động từ
  1. (vậthọc) đồng kết tinh