syndactyl
/sin'dæktil/ Cách viết khác : (syndactylous) /sin'dæktiləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Có ngón dính nhau: Mô tả tình trạng các ngón tay hoặc ngón chân bị dính liền với nhau từ khi sinh ra, thường do da hoặc mô liên kết. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong sinh học và động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The syndactyl condition is present in some species of birds and mammals. (Tình trạng có ngón dính nhau xuất hiện ở một số loài chim và động vật có vú.)
- A syndactyl foot may affect an animal's ability to grasp. (Một bàn chân có ngón dính nhau có thể ảnh hưởng đến khả năng cầm nắm của động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học (mở rộng nghĩa): Mặc dù là thuật ngữ động vật học, "syndactyl" đôi khi được dùng để mô tả tình trạng tương tự ở người (dị tật bẩm sinh), mặc dù trong y học thường dùng "syndactyly".
- The study compared syndactyl traits across different primate families. (Nghiên cứu so sánh các đặc điểm ngón dính nhau ở các họ linh trưởng khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Syndactylous (adj): (cách viết khác) có ngón dính nhau. Đây là biến thể tính từ đồng nghĩa.
- The syndactylous toes were clearly visible in the specimen. (Các ngón chân dính nhau có thể thấy rõ trong mẫu vật.)
Syndactyly (n): Danh từ chỉ tình trạng hoặc dị tật ngón dính nhau. Đây là danh từ tương ứng.
- Syndactyly can be either partial or complete. (Tình trạng ngón dính nhau có thể là một phần hoặc hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Web-toed: Có màng chân (thường chỉ do da nối, có thể là đặc điểm bình thường ở một số loài như vịt).
- Fused digits: Các ngón bị hợp nhất (cụm từ mô tả chung).
Từ trái nghĩa
- Didactyl: Có hai ngón.
- Polydactyl: Có nhiều ngón (thừa ngón).
- Normal digit separation: Các ngón tách rời bình thường.