syndactylism
/sin'dæktilizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng dính ngón: Một dị tật bẩm sinh trong đó hai hoặc nhiều ngón tay hoặc ngón chân dính liền với nhau một phần hoặc toàn bộ. Đây là một thuật ngữ y học.
- Tật dính ngón: Cách gọi khác cho tình trạng trên, thường được sử dụng trong chẩn đoán lâm sàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Syndactylism is often corrected with surgery during early childhood. (Tật dính ngón thường được chỉnh sửa bằng phẫu thuật trong thời thơ ấu.)
- The doctor explained that the baby's condition was a simple case of syndactylism. (Bác sĩ giải thích rằng tình trạng của em bé là một trường hợp dính ngón đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Congenital syndactylism": Tật dính ngón bẩm sinh, nhấn mạnh đây là dị tật có từ khi sinh ra.
- Congenital syndactylism can sometimes be detected during prenatal ultrasound. (Tật dính ngón bẩm sinh đôi khi có thể được phát hiện trong quá trình siêu âm tiền sản.)
"Complex syndactylism": Dính ngón phức tạp, chỉ tình trạng dính không chỉ phần mô mềm mà còn liên quan đến xương, móng hoặc khớp.
- Complex syndactylism requires a more intricate surgical procedure. (Dính ngón phức tạp đòi hỏi một quy trình phẫu thuật tinh vi hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Syndactyly (n): Từ đồng nghĩa chính xác với "syndactylism", cùng chỉ tật dính ngón. Đây là thuật ngữ được sử dụng phổ biến hơn trong y văn hiện đại.
- The medical report diagnosed the child with syndactyly of the second and third toes. (Báo cáo y tế chẩn đoán đứa trẻ bị dính ngón giữa ngón thứ hai và thứ ba.)
Webbed fingers/toes (n): Ngón tay/chân có màng, cách mô tả thông thường, không mang tính học thuật cao.
- Some animals, like ducks, naturally have webbed toes for swimming. (Một số động vật, như vịt, tự nhiên có ngón chân có màng để bơi.)
Từ đồng nghĩa
- Dactylosymphysis: Một thuật ngữ y học khác ít phổ biến hơn để chỉ tình trạng dính ngón.
- Zygodactyly: Thường dùng trong động vật học, chỉ cấu trúc ngón chân (như ở chim gõ kiến) có hai ngón hướng về phía trước và hai ngón hướng về phía sau, đôi khi bị nhầm lẫn nhưng khác với syndactylism.
Lưu ý
- "Syndactylism" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả hiện tượng này là "ngón tay/chân bị dính liền" hoặc sử dụng từ "syndactyly".
- Tật này có thể xảy ra ở ngón tay hoặc ngón chân, và mức độ dính có thể khác nhau (chỉ da, hoặc cả xương và khớp).
danh từ
- tình trạng dính ngón
- (y học) tật dính ngón