syndesmosis
/,sin'dæktiləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Khớp chằng: Một loại khớp bất động (khớp sợi) trong đó các xương được kết nối chủ yếu bởi mô liên kết sợi, như dây chằng hoặc màng gian cốt. Loại khớp này cho phép rất ít hoặc không cho phép cử động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The distal tibiofibular joint is a classic example of a syndesmosis. (Khớp chày mác xa là một ví dụ điển hình của khớp chằng.)
- An injury to the ankle syndesmosis is common in sports. (Chấn thương khớp chằng ở mắt cá chân phổ biến trong thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Syndesmotic injury": Chấn thương khớp chằng, thường đề cập đến tổn thương dây chằng giữa xương chày và xương mác ở mắt cá chân.
- The MRI confirmed a high ankle sprain, which is a syndesmotic injury. (MRI xác nhận bong gân mắt cá cao, đó là một chấn thương khớp chằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Syndesmotic (tính từ): thuộc về khớp chằng.
- Syndesmotic ligaments provide stability. (Các dây chằng thuộc khớp chằng cung cấp sự ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Fibrous joint: Khớp sợi (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả syndesmosis).
- Ligamentous joint: Khớp dây chằng.
Lưu ý
- Syndesmosis là một thuật ngữ chuyên ngành y học và giải phẫu học. Trong ngữ cảnh lâm sàng, nó thường được nhắc đến khi nói về chấn thương vùng mắt cá chân (ví dụ: "syndesmosis rupture" - đứt khớp chằng).
danh từ
- (giải phẫu) sự khớp bằng dây chằng
- (y học) chứng hư dây chằng