syndesmotic

/,sindes'mɔtik/
Học thuật
Thân thiện
syndesmotic

A doctor points to a syndesmotic ligament on an anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khớp dây chằng: Mô tả một loại khớp xương trong cơ thể, nơi các xương được nối với nhau chủ yếu bằng liên kết dạng sợi (dây chằng), cho phép cử động rất hạn chế.
    • Liên quan đến sự dây chằng: Liên quan đến tình trạng tổn thương hoặc rối loạncác dây chằng, đặc biệt những dây chằng nối giữa hai xương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A syndesmotic joint, like the one between the tibia and fibula, allows minimal movement. (Một khớp dây chằng, như khớp giữa xương chày xương mác, cho phép cử động rất ít.)
    • He suffered a severe syndesmotic injury during the football match. (Anh ấy bị chấn thương dây chằng nghiêm trọng trong trận đấu bóng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syndesmotic repair": Phẫu thuật sửa chữa dây chằng.

    • The athlete underwent syndesmotic repair surgery to stabilize the ankle. (Vận động viên đã trải qua phẫu thuật sửa chữa dây chằng để ổn định mắt cá chân.)
  • "Syndesmotic ligament": Dây chằng khớp.

    • The syndesmotic ligaments are crucial for ankle stability. (Các dây chằng khớp rất quan trọng cho sự ổn định của mắt cá chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Syndesmosis (danh từ): Khớp dây chằng, chỉ cấu trúc khớp cụ thể.
    • The distal tibiofibular joint is a syndesmosis. (Khớp chày-mác xa một khớp dây chằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ligamentous: (thuộc về) dây chằng.
  • Fibrous joint: khớp sợi (một thuật ngữ giải phẫu học khác cho khớp dây chằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "syndesmotic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "syndesmotic")

syndesmotic

A doctor points to a syndesmotic ligament on an anatomical chart.

tính từ
  1. khớp bằng dây chằng
  2. (y học) dây chằng