syndicalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự (cho) gia nhập công đoàn: Hành động trở thành thành viên của một công đoàn, hoặc hành động kết nạp ai đó vào một công đoàn.
- Sự tổ chức công đoàn (ở một xưởng...): Quá trình thành lập hoặc thiết lập một tổ chức công đoàn tại một nơi làm việc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La syndicalisation des nouveaux employés est encouragée. (Việc gia nhập công đoàn của các nhân viên mới được khuyến khích.)
- La syndicalisation de cette usine a été un long processus. (Việc tổ chức công đoàn ở nhà máy này đã là một quá trình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "taux de syndicalisation": tỷ lệ công đoàn viên, tỷ lệ người lao động tham gia công đoàn.
- Le taux de syndicalisation a baissé dans ce secteur. (Tỷ lệ công đoàn viên đã giảm trong lĩnh vực này.)
Biến thể và từ gần giống
Syndicaliser (động từ): cho gia nhập công đoàn, tổ chức thành công đoàn.
- Leur objectif est de syndicaliser tous les ouvriers. (Mục tiêu của họ là tổ chức cho tất cả công nhân gia nhập công đoàn.)
Syndiqué, syndiquée (danh từ/ tính từ): công đoàn viên, người trong công đoàn / (thuộc) công đoàn.
- C'est un syndiqué très actif. (Đó là một công đoàn viên rất tích cực.)
Syndicalisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa công đoàn, phong trào công đoàn.
- Il étudie l'histoire du syndicalisme en France. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử phong trào công đoàn ở Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Adhésion (à un syndicat): sự gia nhập (một công đoàn).
- Organisation syndicale: tổ chức công đoàn.
Các cụm từ liên quan
- Campagne de syndicalisation: chiến dịch vận động gia nhập công đoàn.
- Une campagne de syndicalisation a été lancée. (Một chiến dịch vận động gia nhập công đoàn đã được phát động.)
danh từ giống cái
- sự (cho) gia nhập công đoàn
- sự tổ chức công đoàn (ở một xưởng..)