syndicalism
- Danh từ:
- Chủ nghĩa công đoàn: Một học thuyết hoặc phong trào chính trị-xã hội cực đoan, chủ trương rằng các ngành công nghiệp và nền kinh tế nên được kiểm soát và quản lý bởi các công đoàn lao động, thay vì bởi chính phủ hoặc chủ sở hữu tư nhân. Mục tiêu cuối cùng thường là thiết lập một xã hội do công nhân làm chủ.
- Phong trào công đoàn (theo nghĩa lịch sử): Chỉ cụ thể các phong trào lao động lịch sử, đặc biệt ở Pháp và Ý vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, ủng hộ hành động trực tiếp (như đình công tổng) và chống lại sự can thiệp của nhà nước.
- Danh từ:
- Syndicalism was a powerful force in the early 20th-century labor movements in Europe. (Chủ nghĩa công đoàn là một lực lượng mạnh mẽ trong các phong trào lao động châu Âu đầu thế kỷ 20.)
- He studied the history of French syndicalism. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử của chủ nghĩa công đoàn Pháp.)
- The core idea of syndicalism is worker control of the means of production. (Ý tưởng cốt lõi của chủ nghĩa công đoàn là công nhân kiểm soát tư liệu sản xuất.)
"Revolutionary syndicalism": Chủ nghĩa công đoàn cách mạng. Đây là một nhánh cực đoan hơn, nhấn mạnh vào việc sử dụng đình công tổng như một công cụ để lật đổ chủ nghĩa tư bản và nhà nước, thay vì cải cách.
- Revolutionary syndicalism rejected participation in parliamentary politics. (Chủ nghĩa công đoàn cách mạng bác bỏ sự tham gia vào chính trị nghị viện.)
"Anarcho-syndicalism": Chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ. Một học thuyết kết hợp giữa chủ nghĩa vô chính phủ và chủ nghĩa công đoàn, xem các công đoàn như hình thức tổ chức chính cho cả đấu tranh kinh tế và là khuôn mẫu cho một xã hội phi nhà nước trong tương lai.
- Anarcho-syndicalism envisions a society based on federations of worker-run syndicates. (Chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ hình dung một xã hội dựa trên các liên đoàn của các nghiệp đoàn do công nhân điều hành.)
Syndicalist (danh từ): Người theo chủ nghĩa công đoàn, thành viên của phong trào công đoàn.
- The syndicalists organized a general strike. (Những người theo chủ nghĩa công đoàn đã tổ chức một cuộc đình công tổng.)
Syndicalist (tính từ): (Thuộc về) chủ nghĩa công đoàn.
- Syndicalist theory influenced many labor activists. (Lý thuyết công đoàn chủ nghĩa đã ảnh hưởng đến nhiều nhà hoạt động lao động.)
Syndicate (danh từ): Nghiệp đoàn, công đoàn (đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử hoặc theo chủ nghĩa công đoàn); hoặc một nhóm liên kết để theo đuổi lợi ích chung.
- The workers formed a syndicate to negotiate with the factory owners. (Công nhân thành lập một nghiệp đoàn để đàm phán với chủ nhà máy.)
- Unionism (trong một số ngữ cảnh lịch sử): Chủ nghĩa công đoàn (nhấn mạnh vào tổ chức công đoàn, nhưng không nhất thiết mang tính cách mạng như syndicalism).
- Workers' control movement: Phong trào công nhân kiểm soát.
- Capitalism: Chủ nghĩa tư bản (hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân).
- State socialism/communism: Chủ nghĩa xã hội/cộng sản nhà nước (nơi nhà nước, chứ không phải công đoàn, kiểm soát phương tiện sản xuất).
- phong trào công đoàn
- chủ nghĩa công đoàn