syndicalisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hoạt động công đoàn (nghiệp đoàn): Chỉ các hoạt động liên quan đến việc tổ chức, vận hành tham gia vào một công đoàn.
    • Phong trào công đoàn (nghiệp đoàn): Chỉ một phong trào xã hội rộng lớn tập trung vào việc thành lập phát triển các công đoàn để bảo vệ quyền lợi người lao động.
    • Chủ nghĩa công đoàn: Một học thuyết hoặc hệ tư tưởng chính trị-xã hội ủng hộ việc công đoàn (nghiệp đoàn) đóng vai trò trung tâm trong việc quảnxã hội nền kinh tế, thậm chí thay thế nhà nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le syndicalisme est un élément essentiel de la démocratie sociale. (Hoạt động công đoànmột yếu tố thiết yếu của nền dân chủ xã hội.)
    • Le syndicalisme en France a une longue histoire. (Phong trào công đoànPháp có một lịch sử lâu dài.)
    • Le syndicalisme révolutionnaire prône la grève générale. (Chủ nghĩa công đoàn cách mạng chủ trương đình công tổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "syndicalisme de lutte": chủ nghĩa công đoàn đấu tranh, nhấn mạnh vào các hành động xung đột trực tiếp (như đình công) để đạt được mục tiêu.

    • Ce groupe pratique un syndicalisme de lutte. (Nhóm này theo đuổi một chủ nghĩa công đoàn đấu tranh.)
  • "syndicalisme réformiste": chủ nghĩa công đoàn cải cách, chủ trương đạt được tiến bộ thông qua thương lượng cải cách dần dần bên trong hệ thống hiện .

    • Le syndicalisme réformiste privilégie la négociation. (Chủ nghĩa công đoàn cải cách ưu tiên thương lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Syndical (adj): (thuộc về) công đoàn.

    • L'action syndicale (hành động công đoàn)
  • Syndicaliste (adj/n): (người) theo chủ nghĩa công đoàn; thành viên công đoàn tích cực.

    • Un militant syndicaliste (một chiến sĩ công đoàn)
  • Syndicat (n.m): công đoàn, nghiệp đoàn (tổ chức cụ thể).

    • Un syndicat de travailleurs (một công đoàn lao động)
Từ đồng nghĩa
  • Mouvement ouvrier: phong trào công nhân (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đảng phái chính trị).
  • Action syndicale: hành động công đoàn (nhấn mạnh vào hoạt động cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Adhérer au syndicalisme: gia nhập phong trào công đoàn.

    • Il a adhéré au syndicalisme dans sa jeunesse. (Ông ấy đã gia nhập phong trào công đoàn từ thời trẻ.)
  • Pratiquer le syndicalisme: tham gia hoạt động công đoàn.

    • Elle pratique le syndicalisme depuis des années. ( ấy tham gia hoạt động công đoàn đã nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Être nourri de syndicalisme: được nuôi dưỡng bởi tinh thần công đoàn (ám chỉ một môi trường hoặc con người thấm nhuần tư tưởng công đoàn).
    • C'est une famille nourrie de syndicalisme. (Đómột gia đình được nuôi dưỡng bởi tinh thần công đoàn.)
danh từ giống đực
  1. hoạt động công đoàn (nghiệp đoàn)
  2. phong trào công đoàn (nghiệp đoàn)
  3. chủ nghĩa công đoàn

Từ chứa "syndicalisme"