syndicalisme

danh từ giống đực
  1. hoạt động công đoàn (nghiệp đoàn)
  2. phong trào công đoàn (nghiệp đoàn)
  3. chủ nghĩa công đoàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "syndicalisme"