synecdoque

Học thuật
Thân thiện
synecdoque

Une synecdoque est une figure de style qui utilise une partie pour représenter le tout.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đề dụ: Một biện pháp tu từ trong văn học, một dạng của hoán dụ, trong đó người ta dùng một bộ phận để chỉ toàn thể, dùng vật liệu để chỉ vật được làm ra, dùng cái cụ thể để chỉ cái trừu tượng, hoặc ngược lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La synecdoque est une figure de style courante. (Phép đề dụmột biện pháp tu từ phổ biến.)
    • "Une voile à l'horizon" est une synecdoque où "voile" (cánh buồm) représente le bateau entier. ("Một cánh buồmchân trời" là một phép đề dụ, trong đó "voile" (cánh buồm) đại diện cho cả con thuyền.)
    • Utiliser "les têtes blondes" pour désigner les enfants est une synecdoque. (Dùng "những mái đầu vàng" để chỉ trẻ emmột phép đề dụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Synecdoque du tout pour la partie: Dùng toàn thể để chỉ một bộ phận.

    • "La France a remporté la coupe" est une synecdoque où "la France" représente l'équipe de football française. ("Nước Pháp đã giành cúp" là một phép đề dụ, trong đó "nước Pháp" đại diện cho đội tuyển bóng đá Pháp.)
  • Synecdoque de l'espèce pour le genre (ou l'inverse): Dùng một loài để chỉ một giống (hoặc ngược lại).

    • "Un Kleenex" pour désigner un mouchoir en papier est une synecdoque (marque pour le produit). ("Một chiếc Kleenex" để chỉ một chiếc khăn giấymột phép đề dụ (nhãn hiệu thay cho sản phẩm).)
Biến thể từ gần giống
  • Synecdochique (tính từ): thuộc về phép đề dụ, tính chất đề dụ.

    • Une relation synecdochique. (Một mối quan hệ mang tính đề dụ.)
  • Métonymie (danh từ giống cái): phép hoán dụ, một biện pháp tu từ rộng hơn, trong đó synecdoque thường được coi là một trường hợp đặc biệt.

    • La synecdoque est souvent considérée comme un type de métonymie. (Phép đề dụ thường được coi là một dạng của phép hoán dụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Figure de style: biện pháp tu từ (nghĩa rộng hơn, bao gồm synecdoque).
  • Trope: phép chuyển nghĩa, cách nói bóng (thuật ngữ văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ thuật ngữ văn học này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "synecdoque")

synecdoque

Une synecdoque est une figure de style qui utilise une partie pour représenter le tout.

danh từ giống cái
  1. (văn học) phép đề dụ

Từ có nhắc đến "synecdoque"