synergide

Học thuật
Thân thiện
synergide

La synergide aide à guider le tube pollinique vers l'ovule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trợ bào: Trong thực vật học, "synergide" là một tế bào chuyên hóa nằm trong túi phôi của thực vật hoa, vai trò hỗ trợ cho quá trình thụ tinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les synergides guident le tube pollinique vers l'oosphère. (Các trợ bào dẫn ống phấn về phía noãn cầu.)
    • La dégénérescence d'une synergide est un phénomène normal après la fécondation. (Sự thoái hóa của một trợ bàohiện tượng bình thường sau khi thụ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "synergide dégénérée": trợ bào đã thoái hóa.
    • On observe souvent une synergide dégénérée dans le sac embryonnaire mature. (Người ta thường quan sát thấy một trợ bào đã thoái hóa trong túi phôi trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Synergétique (adj): (thuộc về) sự hợp lực, hiệp đồng. (Lưu ý: Từ này liên quan đến khái niệm chung "synergie" hơn là trực tiếp đến "synergide" trong thực vật học).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên môn này. Trong văn cảnh, có thể mô tả"cellule compagne" (tế bào bạn) của noãn cầu.
Thông tin bổ sung
  • Lĩnh vực: Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học, đặc biệtsinh học sinh sản thực vật.
  • Cấu trúc: Thông thường, trong túi phôi (sac embryonnaire) hai tế bào synergide nằmcực vi noãn, gần noãn cầu.
synergide

La synergide aide à guider le tube pollinique vers l'ovule.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) trợ bào

Từ có nhắc đến "synergide"