synergist

synergist

A synergist is added to the antibiotic to enhance its effect.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất hiệp đồng (dược ): "synergist" một loại thuốc hoặc chất làm tăng cường hoạt động của một loại thuốc khác khi được sử dụng cùng nhau. Hiệu quả kết hợp lớn hơn tổng hiệu quả riêng lẻ của từng chất.
    • Tác nhân cộng hưởng (sinh học): Trong sinh học, "synergist" chỉ một , hormone, hoặc yếu tố hỗ trợ hoặc tăng cường hoạt động của một yếu tố khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed a synergist to boost the effectiveness of the main antibiotic. (Bác sĩ đã một chất hiệp đồng để tăng cường hiệu quả của kháng sinh chính.)
    • In muscle movement, the synergist helps the agonist muscle perform its action smoothly. (Trong chuyển động cơ, chất cộng hưởng giúp chủ vận thực hiện hành động một cách trơn tru.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Synergist in pharmacology": chất hiệp đồng trong dược học, thường được dùng để mô tả các loại thuốc kết hợp để đạt hiệu quả điều trị cao hơn.

    • The combination of two drugs as a synergist can reduce side effects while increasing potency. (Sự kết hợp hai loại thuốc như một chất hiệp đồng có thể giảm tác dụng phụ trong khi tăng hiệu lực.)
  • "Synergist in biochemistry": yếu tố cộng hưởng trong hóa sinh, chỉ các phân tử hoặc enzyme hỗ trợ lẫn nhau.

    • Certain vitamins act as synergists to improve mineral absorption in the body. (Một số vitamin hoạt động như yếu tố cộng hưởng để cải thiện sự hấp thụ khoáng chất trong cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Synergy (danh từ): sự cộng hưởng, hiệu quả kết hợp vượt trội.
    • The synergy between the two teams led to a successful project. (Sự cộng hưởng giữa hai đội đã dẫn đến một dự án thành công.)
  • Synergistic (tính từ): mang tính hiệp đồng, cộng hưởng.
    • The synergistic effect of the drugs was remarkable. (Hiệu quả cộng hưởng của các loại thuốc thật đáng chú ý.)
  • Synergism (danh từ): hiện tượng cộng hưởng, sự tương tác hiệp đồng.
    • Synergism is common in ecological relationships. (Hiện tượng cộng hưởng phổ biến trong các mối quan hệ sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Enhancer: chất tăng cường.
  • Potentiator: chất làm tăng hiệu lực.
  • Auxiliary agent: tác nhân hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "synergist", đây danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "synergist".)

Từ chứa "synergist"