synergy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cộng hưởng, hiệu ứng kết hợp: "synergy" chỉ hiện tượng hai hoặc nhiều yếu tố (như bắp, thuốc, hoặc nhóm người) phối hợp với nhau để tạo ra kết quả lớn hơn tổng các kết quả riêng lẻ của chúng.
    • Sự hợp tác hiệu quả: Trong kinh doanh, "synergy" thường được dùng để mô tả lợi ích đạt được khi các bộ phận khác nhau trong công ty hoặc các công ty khác nhau làm việc cùng nhau.
dụ sử dụng
  • (Sự cộng hưởng giữa đội marketing đội bán hàng đã dẫn đến một quý phá kỷ lục.)
  • (Khi hai loại thuốc được kết hợp, sự cộng hưởng của chúng có thể hiệu quả hơn so với dùng từng loại riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "create synergy": tạo ra sự cộng hưởng.

    • The merger of the two companies was intended to create synergy in research and development. (Việc sáp nhập hai công ty nhằm mục đích tạo ra sự cộng hưởng trong nghiên cứu phát triển.)
  • "synergy effect": hiệu ứng cộng hưởng.

    • The synergy effect of teamwork often leads to innovative solutions. (Hiệu ứng cộng hưởng của làm việc nhóm thường dẫn đến các giải pháp sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Synergistic (tính từ): mang tính cộng hưởng, sự phối hợp hiệu quả.

    • The synergistic relationship between the two departments improved productivity. (Mối quan hệ mang tính cộng hưởng giữa hai bộ phận đã cải thiện năng suất.)
  • Synergize (động từ): tạo ra sự cộng hưởng, phối hợp để đạt hiệu quả tốt hơn.

    • We need to synergize our efforts to meet the deadline. (Chúng ta cần phối hợp nỗ lực để đáp ứng thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cộng tác: hợp tác.
  • Phối hợp: sự kết hợp hài hòa.
  • Hiệu ứng cộng: hiệu quả tổng thể lớn hơn tổng các phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "synergy".)
Thành ngữ liên quan
  • "The whole is greater than the sum of its parts": Tổng thể lớn hơn tổng các phần (thành ngữ này diễn tả ý nghĩa tương tự synergy).
    • In a well-functioning team, the whole is greater than the sum of its parts. (Trong một đội nhóm hoạt động tốt, tổng thể lớn hơn tổng các phần.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "synergy"

synergy
Two muscles work in synergy to lift a heavy weight.