synodical

/'sinədəl/ Cách viết khác : (synodic) /si'nɔdik/ (synodical) /si'nɔdikəl/
Học thuật
Thân thiện
synodical

A bishop attends a synodical meeting to discuss church matters.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) hội nghị tôn giáo: Chỉ những liên quan đến hoặc đặc tính của một hội nghị (synod), đặc biệt hội nghị của các giáo sĩ để thảo luận quyết định các vấn đề giáo hội.
    • (Thuộc về) chu kỳ gặp gỡ của các thiên thể: Trong thiên văn học, chỉ khoảng thời gian giữa hai lần hai thiên thể (như Mặt Trời, Mặt Trăng, các hành tinh) trở lại cùng một vị trí tương đối so với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bishop called for a synodical meeting to discuss the new doctrine. (Vị giám mục đã triệu tập một cuộc họp thuộc hội nghị tôn giáo để thảo luận về giáo mới.)
    • The synodical month is the time between two successive conjunctions of the moon with the sun. (Tháng giao hội khoảng thời gian giữa hai lần Mặt Trăng giao hội liên tiếp với Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Synodical period": Chu kỳ giao hội. Đây thuật ngữ thiên văn học chỉ khoảng thời gian một thiên thể (như một hành tinh hoặc mặt trăng) quay trở lại cùng một vị trí tương đối so với Mặt Trời khi quan sát từ Trái Đất.
    • The synodical period of Mars is about 780 days. (Chu kỳ giao hội của Sao Hỏa khoảng 780 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Synodic (adj): Cách viết khác, đồng nghĩa với "synodical", thường được dùng phổ biến hơn, đặc biệt trong thiên văn học ( dụ: synodic month, synodic period).
  • Synod (n): Hội nghị tôn giáo, đại hội đồng giáo hội.
    • The General Synod will convene next month. (Đại Hội đồng Giáo hội sẽ nhóm họp vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Conciliar: (Thuộc về) công đồng, hội nghị tôn giáo (thường dùng cho các công đồng lớn).
  • Conjunctional: (Thuộc về) sự gặp gỡ, kết hợp (thường dùng trong thiên văn học với nghĩa gần gũi).
synodical

A bishop attends a synodical meeting to discuss church matters.

tính từ
  1. (thuộc) hội nghị tôn giáo