synoecisme

Học thuật
Thân thiện
synoecisme

Le synoecisme a uni plusieurs villages en une seule cité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hợp nhất thôn xã (cổ Hy Lạp): "Synoecisme" là một thuật ngữ lịch sử chỉ quá trình hợp nhất nhiều thôn, làng hoặc cộng đồng nhỏ lẻ thành một đơn vị chính trị đô thị lớn hơn, thườngmột thành bang (polis) trong thế giới Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le synoecisme d'Athènes est attribué à Thésée selon la légende. (Sự hợp nhất thôn xã thành Athens được truyền thuyết cho là do Theseus thực hiện.)
    • Ce synoecisme a permis la création d'une cité-État puissante. (Sự hợp nhất thôn xã này đã cho phép hình thành một thành bang hùng mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le synoecisme politique": sự hợp nhất chính trị, nhấn mạnh khía cạnh thống nhất quyền lực thể chế.

    • Le synoecisme politique a précédé l'unification territoriale. (Sự hợp nhất chính trị đã diễn ra trước sự thống nhất lãnh thổ.)
  • "Procéder à un synoecisme": tiến hành một sự hợp nhất thôn xã.

    • Plusieurs villages ont décidé de procéder à un synoecisme pour mieux se défendre. (Nhiều ngôi làng đã quyết định tiến hành hợp nhất để phòng thủ tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Synœcisme (n): Cách viết cổ điển, chứa chữ "œ" (e dans l'o), đồng nghĩa với "synoecisme".
  • Synoikismos (n): Từ gốc Hy Lạp (συνοικισμός), là thuật ngữ gốc "synoecisme" bắt nguồn.
Từ đồng nghĩa
  • Unification (n): sự hợp nhất, thống nhất (nghĩa rộng hơn, không mang sắc thái lịch sử cụ thể).
  • Rassemblement (n): sự tập hợp, quy tụ (nghĩa chung).
Từ trái nghĩa
  • Diaspora (n): sự phân tán, ly tán.
  • Division (n): sự chia rẽ, phân chia.
  • Séparation (n): sự tách biệt, phân ly.
Lưu ý sử dụng
  • "Synoecisme" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, lịch sử hoặc khảo cổ học khi nói về Hy Lạp cổ đại.
  • Từ này hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
synoecisme

Le synoecisme a uni plusieurs villages en une seule cité.

danh từ giống đực
  1. (sử học) sự hợp nhất thôn xã (cổ Hy lạp)