synonymic

/,sinə'nimik/
Học thuật
Thân thiện
synonymic

A student writes a list of synonymic words in her notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) từ đồng nghĩa: Chỉ đặc tính liên quan đến hoặc bản chất của từ đồng nghĩa.
    • Dùng từ đồng nghĩa: Miêu tả việc sử dụng các từ có nghĩa tương tự nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The relationship between "happy" and "joyful" is synonymic. (Mối quan hệ giữa "happy" "joyful" quan hệ đồng nghĩa.)
    • A synonymic dictionary groups words with similar meanings. (Một từ điển đồng nghĩa nhóm các từ có nghĩa tương tự lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Synonymic variation": Sự biến đổi đồng nghĩa, dùng để chỉ việc sử dụng các từ khác nhau cùng nghĩa trong văn bản để tránh lặp từ.
    • The author's use of synonymic variation makes the text more engaging. (Việc tác giả sử dụng sự biến đổi đồng nghĩa làm cho văn bản hấp dẫn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Synonym (n): Từ đồng nghĩa.
    • "Big" and "large" are synonyms. ("Big" "large" những từ đồng nghĩa.)
  • Synonymous (adj): Có nghĩa giống nhau, tương đương.
    • In this context, "fast" is synonymous with "quick". (Trong ngữ cảnh này, "fast" đồng nghĩa với "quick".)
  • Synonymy (n): Hiện tượng đồng nghĩa; mối quan hệ đồng nghĩa.
    • The study of synonymy is important in linguistics. (Việc nghiên cứu hiện tượng đồng nghĩa rất quan trọng trong ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Equivalential: (Thuộc về) sự tương đương.
  • Similar-meaning: Có nghĩa tương tự.
synonymic

A student writes a list of synonymic words in her notebook.

tính từ
  1. (thuộc) từ đồng nghĩa, dùng từ đồng nghĩa