synoptist
/si'nɔptik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết bản tóm tắt sách Phúc âm: "Synoptist" chỉ một tác giả của một trong ba sách Phúc âm đầu tiên trong Tân Ước (Matthew, Mark, Luke), được gọi chung là các sách Phúc âm Nhất Lãm vì chúng trình bày câu chuyện về cuộc đời Chúa Giêsu theo một cấu trúc và quan điểm tương tự nhau, có thể so sánh song song.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scholars often debate the relationship between the three Synoptists. (Các học giả thường tranh luận về mối quan hệ giữa ba tác giả sách Phúc âm Nhất Lãm.)
- The Gospel of Mark is considered by many to be the earliest work of a Synoptist. (Sách Phúc âm Mark được nhiều người coi là tác phẩm sớm nhất của một tác giả Nhất Lãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu học thuật về Tân Ước, phê bình kinh thánh và thần học.
- The seminar focused on the unique theological perspective of each Synoptist. (Hội thảo tập trung vào quan điểm thần học độc đáo của từng tác giả sách Phúc âm Nhất Lãm.)
Biến thể và từ gần giống
- Synoptic (tính từ): (thuộc về) sách Phúc âm Nhất Lãm; có tính chất khái quát, tóm tắt.
- The synoptic gospels share many common stories. (Các sách phúc âm Nhất Lãm có chung nhiều câu chuyện.)
- Synopsis (danh từ): bản tóm tắt, bản tóm lược.
- He provided a synopsis of the novel. (Anh ấy cung cấp một bản tóm tắt cuốn tiểu thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Evangelist (trong ngữ cảnh này): Tác giả viết sách Phúc âm. (Lưu ý: "Evangelist" có thể chỉ cả tác giả sách John, không phải là sách Nhất Lãm).
- Gospel writer: Người viết sách Phúc âm.
Lưu ý về cách dùng
- "Synoptist" là một thuật ngữ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó gần như luôn được viết hoa ("the Synoptists") khi đề cập đến các tác giả kinh thánh cụ thể.
- Cách viết khác: synoptist (không viết hoa, ít phổ biến hơn).
tính từ
- khái quát, tóm tắt
- (thuộc) sách Phúc âm tóm tắt
danh từ+ Cách viết khác : (synoptist)
- người viết bản tóm tắt sách Phúc âm