synostose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Sự dính liền khớp: Chỉ tình trạng hai hoặc nhiều xương liền lại với nhau tại khớp nối của chúng, thường do quá trình bệnh lý hoặc bẩm sinh, dẫn đến mất đi chuyển động bình thường của khớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La synostose est une complication possible après une fracture grave. (Sự dính liền khớp là một biến chứng có thể xảy ra sau một gãy xương nghiêm trọng.)
- Les médecins ont diagnostiqué une synostose congénitale du coude chez le nouveau-né. (Các bác sĩ đã chẩn đoán một sự dính liền khớp khuỷu tay bẩm sinh ở trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Synostose prématurée": sự dính liền khớp sớm, thường dùng trong ngữ cảnh các đường khớp sọ đóng lại quá sớm ở trẻ nhỏ.
- La craniosynostose est une synostose prématurée des sutures crâniennes. (Chứng dính khớp sọ là sự dính liền sớm các đường khớp ở hộp sọ.)
Biến thể và từ liên quan
- Synostoser (động từ): (giải phẫu) dính liền lại thành khớp.
- Synostotique (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của sự dính liền khớp.
Từ đồng nghĩa
- Ankylose osseuse: cứng khớp do xương, một dạng dính khớp hoàn toàn.
- Fusion articulaire: sự hợp nhất khớp.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, chuyên ngành giải phẫu học hoặc báo cáo lâm sàng. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Cần phân biệt với "ankylose" (cứng khớp) - một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ sự cứng khớp do nhiều nguyên nhân (xương, xơ hóa), trong khi "synostose" cụ thể chỉ sự dính liền trực tiếp giữa các xương.
danh từ giống cái
- (giải phẫu) sự dính liền khớp
- Synostose des os du crânesự dính liền khớp xương sọ