synovial

/si'nouviəl/
Học thuật
Thân thiện
synovial

The doctor explained that the patient's knee pain was due to inflamed synovial tissue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) hoạt dịch: Mô tả cấu trúc hoặc chất liên quan đến dịch khớp (synovial fluid), một chất lỏng nhớt, trong suốt tác dụng bôi trơn các khớp bao gổ khớp.
    • Tiết ra hoạt dịch: Chỉ các hoặc màng chức năng sản xuất tiết ra dịch khớp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The synovial membrane lines the joint capsule. (Màng hoạt dịch lót bên trong bao khớp.)
    • Synovial fluid reduces friction between the cartilage during movement. (Dịch hoạt dịch làm giảm ma sát giữa các sụn trong khi cử động.)
    • Rheumatoid arthritis is an inflammation of the synovial tissue. (Viêm khớp dạng thấp tình trạng viêm của hoạt dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: Thuật ngữ "synovial" thường xuất hiện trong chẩn đoán mô tả các bệnh về khớp.
    • A synovial biopsy may be performed to diagnose certain joint diseases. (Sinh thiết màng hoạt dịch có thể được thực hiện để chẩn đoán một số bệnh khớp.)
  • Trong giải phẫu học: Dùng để phân loại các loại khớp dựa trên cấu trúc chức năng.
    • The knee is a synovial joint, allowing for a wide range of motion. (Đầu gối một khớp hoạt dịch, cho phép phạm vi cử động rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Synovia (danh từ): Dịch khớp, hoạt dịch. Đây chất lỏng được tiết ra bởi màng hoạt dịch.
  • Synovitis (danh từ): Viêm màng hoạt dịch, tình trạng màng hoạt dịch bị viêm.
  • Synovial membrane (cụm danh từ): Màng hoạt dịch, lớp mềm lót bên trong bao khớp tiết ra dịch khớp.
Từ đồng nghĩa
  • Articular (tính từ): (Thuộc) khớp. Từ này có nghĩa rộng hơn, bao hàm cả các cấu trúc của khớp, không chỉ riêng phần liên quan đến hoạt dịch.
    • dụ: Articular cartilage (sụn khớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ chuyên ngành y học giải phẫu, không thành ngữ thông dụng.)

synovial

The doctor explained that the patient's knee pain was due to inflamed synovial tissue.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) hoạt dịch