syntactically
Định nghĩa
Trạng từ: Về mặt cú pháp, liên quan đến cú pháp (cấu trúc ngữ pháp của câu).
Ví dụ sử dụng
- (Câu này đúng về mặt cú pháp nhưng vô nghĩa về mặt ngữ nghĩa.)
- (Hai cụm từ này giống hệt nhau về mặt cú pháp nhưng khác nhau về nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"syntactically ill-formed": không đúng cấu trúc cú pháp.
- The sentence "He go to school" is syntactically ill-formed because of subject-verb agreement. (Câu "He go to school" không đúng cấu trúc cú pháp vì lỗi hòa hợp chủ ngữ-động từ.)
"syntactically ambiguous": mơ hồ về mặt cú pháp.
- The phrase "I saw the man with the telescope" is syntactically ambiguous. (Cụm từ "I saw the man with the telescope" mơ hồ về mặt cú pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Syntactic (tính từ): thuộc về cú pháp.
- The syntactic structure of this sentence is complex. (Cấu trúc cú pháp của câu này rất phức tạp.)
Syntax (danh từ): cú pháp, quy tắc cấu trúc câu.
- Understanding syntax is essential for learning a new language. (Hiểu cú pháp là điều cần thiết khi học một ngôn ngữ mới.)
Từ đồng nghĩa
- Grammatically: về mặt ngữ pháp (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả cú pháp và hình thái).
- Structurally: về mặt cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "syntactically".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "syntactically".