syntactique

Học thuật
Thân thiện
syntactique

Une phrase syntactique suit les règles de la grammaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) cú pháp: Liên quan đến cách sắp xếp các từ cụm từ để tạo thành câuý nghĩa trong một ngôn ngữ.
    • (Thuộc về) phép tính toán vị từ: Trong lôgic học, liên quan đến việc nghiên cứu các quy tắc hình thức để thao tác với cáchiệu không xét đến ý nghĩa của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'analyse syntactique d'une phrase est essentielle pour comprendre sa structure. (Việc phân tích cú pháp của một câuđiều cần thiết để hiểu cấu trúc của .)
    • Une erreur syntactique peut rendre une phrase incompréhensible. (Một lỗi cú pháp có thể khiến một câu trở nên khó hiểu.)
    • La conséquence syntactique est un concept clé en logique formelle. (Hệ quả cú phápmột khái niệm then chốt trong lôgic hình thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arbre syntactique" (Cây cú pháp): Một sơ đồ hình cây dùng để biểu diễn cấu trúc cú pháp của một câu.
    • Le professeur a dessiné un arbre syntactique au tableau. (Giáo viên đã vẽ một cây cú pháp lên bảng.)
  • "Règle syntactique" (Quy tắc cú pháp): Một quy tắc chi phối cách kết hợp các từ loại trong một ngôn ngữ.
    • Cette phrase ne respecte aucune règle syntactique du français. (Câu này không tuân theo quy tắc cú pháp nào của tiếng Pháp cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Syntaxique (adj): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "syntactique", cùng nghĩa (thuộc về cú pháp).
  • Syntaxe (n.f): Danh từ chỉ bản thân hệ thống cú pháp, các quy tắc cú pháp.
    • La syntaxe du vietnamien est différente de celle du français. (Cú pháp của tiếng Việt khác với cú pháp của tiếng Pháp.)
  • Syntagme (n.m): Cụm từ, tổ hợp từ chức năng trong câu (như cụm danh từ, cụm động từ).
    • "Le grand chien noir" est un syntagme nominal. ("Con chó lớn màu đen" là một cụm danh từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Grammatical (adj): (thuộc về) ngữ pháp (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cú pháp hình thái học).
Từ trái nghĩa
  • Sémantique (adj): (thuộc về) ngữ nghĩa, liên quan đến ý nghĩa của từ câu.
  • Pragmatique (adj): (thuộc về) ngữ dụng, liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh.
syntactique

Une phrase syntactique suit les règles de la grammaire.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) như syntaxique
danh từ giống cái
  1. (lôgic) cú pháp